Wave off là gì? Tất tần tật về Wave off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Wave off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 520 03/04/2025


Wave off

I. Định nghĩa Wave off

Wave off: Đi đến vẫy chào tạm biệt ai đó

Wave off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: "wave" (vẫy tay, vung tay)

  • Từ đi kèm: "off" (mang nghĩa đuổi đi, tiễn đi)

→Wave off được hiểu là:

  • Wave off có nghĩa là vẫy tay tiễn ai đó đi, thường là khi họ rời đi hoặc khi bạn muốn thể hiện sự chào tạm biệt. Nó cũng có thể có nghĩa là ngừng quan tâm hoặc không để ý đến một sự việc nào đó (về mặt tinh thần hoặc cảm xúc).

  • Wave off còn có thể mang nghĩa đẩy lùi một yêu cầu, mối quan tâm hoặc một hành động nào đó.

Ví dụ:

We WAVED her OFF at the station. Chúng tôi vẫy chào tạm biệt cô ấy ở sân ga.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Wave off

1. Cấu trúc

  • Wave off + danh từ (người, vật): Dùng để chỉ hành động vẫy tay tiễn một người đi hoặc yêu cầu ai đó rời đi.

  • Wave something off: Cụm từ này dùng để nói về việc tiễn ai đó đi hoặc từ chối, bỏ qua một điều gì đó.

2. Cách sử dụng

  • Wave off được dùng để chỉ hành động tiễn ai đó đi bằng cách vẫy tay hoặc chào tạm biệt.

  • Nó cũng có thể chỉ việc không để tâm đến một vấn đề, hoặc không quan tâm tới một yêu cầu hoặc mối quan tâm nào đó.

Ví dụ:

  • We waved off our friends at the airport as they left for their vacation.
    (Chúng tôi vẫy tay tiễn bạn bè ở sân bay khi họ lên đường đi nghỉ mát.)

  • She waved off the suggestion, saying she had no time for it.
    (Cô ấy đã gạt bỏ đề nghị, nói rằng cô ấy không có thời gian cho việc đó.)

  • The crowd waved off the departing train with excitement.
    (Đám đông vẫy tay tiễn chuyến tàu rời đi với sự phấn khích.)

  • He waved off the criticism and continued working on his project.
    (Anh ấy đã gạt bỏ những chỉ trích và tiếp tục làm việc trên dự án của mình.)

  • After a quick goodbye, I waved him off as he drove away.
    (Sau một lời tạm biệt nhanh chóng, tôi vẫy tay tiễn anh ấy khi anh ấy lái xe đi.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Wave off

1. Từ đồng nghĩa

Send off: Tiễn ai đó đi.

Ví dụ: We went to the station to send off our friend who was moving abroad.
(Chúng tôi đến ga để tiễn bạn đi, người sẽ chuyển ra nước ngoài.)

Bid farewell: Nói lời tạm biệt.

Ví dụ: We bid farewell to our colleagues at the end of the party.
(Chúng tôi nói lời tạm biệt với các đồng nghiệp khi bữa tiệc kết thúc.)

See off: Tiễn ai đó khi họ đi.

Ví dụ: I went to the airport to see off my parents before their long trip.
(Tôi đến sân bay để tiễn bố mẹ trước chuyến đi dài của họ.)

2. Từ trái nghĩa

Welcome: Chào đón.

Ví dụ: They welcomed the guests with warm smiles and drinks.
(Họ chào đón khách mời với nụ cười ấm áp và đồ uống.)

Invite: Mời gọi, mời ai đó đến.

Ví dụ: They invited their friends to stay for the weekend.
(Họ mời bạn bè ở lại chơi vào cuối tuần.)

Greet: Chào đón, chào hỏi.

Ví dụ: She greeted her visitors with a smile as they arrived.
(Cô ấy chào đón khách với một nụ cười khi họ đến.)

1 520 03/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: