Stick down là gì? Tất tần tật về Stick down

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Stick down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 351 28/04/2025


Stick down

I. Định nghĩa Stick down

Stick down: Viết cái gì đó nhanh chóng mà không nghĩ về nó / Kết nối các bề mặt bằng keo

Stick down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Stick (động từ): dính, bám

  • Down (phó từ): xuống, ở dưới

→Stick down có nghĩa là:

  • Dán, gắn vào (bề mặt) – thường là khi bạn dùng keo hoặc một chất kết dính để dán vật gì đó xuống.

  • Hạ xuống hoặc đặt xuống một cách cố định, dùng trong ngữ cảnh vật lý hoặc hình ảnh.

Ví dụ:

I couldn't answer the test so I just STUCK anything DOWN that I could remember. Tôi không thể trả lời bài kiểm tra nên tôi chỉ viết xuống nhanh những gì tôi có thể nhớ.

I STUCK the label DOWN. Tôi kết nối các nhãn mác lại bằng keo.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Stick down

1. Cấu trúc

  • Stick down (something) = dán, gắn cái gì đó xuống

  • Stick something down to (something) = dán cái gì đó vào cái gì

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi bạn dán vật gì đó xuống mặt phẳng như giấy, bảng, hoặc các vật liệu có bề mặt dính.

  • Cũng có thể dùng khi nói về việc đặt một vật xuống dưới một cách chắc chắn, có thể là trong ngữ cảnh thủ công hoặc trang trí.

Ví dụ:

  • Please stick the poster down on the wall.
    → Làm ơn dán tấm áp phích xuống tường.

  • He stuck the pieces of paper down on the desk to keep them in place.
    → Anh ấy dán những mảnh giấy xuống bàn để giữ chúng cố định.

  • She stuck the labels down carefully so they wouldn’t peel off.
    → Cô ấy dán các nhãn xuống cẩn thận để chúng không bị bong ra.

  • The carpet was stuck down so it wouldn’t move.
    → Thảm đã được dán xuống để nó không di chuyển.

  • He stuck down the corner of the page that was curling up.
    → Anh ấy đã dán góc của trang giấy đang cuộn lại.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Stick down

1. Từ đồng nghĩa

  • Paste down – dán xuống

  • Affix – gắn, dán

  • Glue down – dùng keo dán xuống

2. Từ trái nghĩa

  • Peel off – bóc ra, lột ra

  • Lift off – nhấc lên

  • Pull off – kéo ra

1 351 28/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: