Be on là gì? Tất tần tật về be on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Be on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 534 09/05/2025


Be on

I. Định nghĩa Be on

be on: Chạy, vận hành (máy móc)/ Diễn ra/ Sử dụng ma túy hoặc dược phẩm (có hại với con người)

Be on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: be (am, is, are, was, were...)

  • Giới từ/trạng từ: on

→ Be on có nhiều nghĩa phổ biến tùy vào ngữ cảnh:

  • Thiết bị đang bật – đèn, TV, máy móc đang hoạt động.

  • Sự kiện hoặc chương trình đang diễn ra hoặc sắp diễn ra – cuộc họp, buổi diễn, trận đấu...

  • Chương trình truyền hình, phim, vở kịch đang được chiếu.

  • Được áp dụng, có hiệu lực – khuyến mãi, quy định...

  • Sẵn sàng tham gia (informal) – “I’m on!” = Tôi chơi luôn / Tôi tham gia.

Ví dụ:

The computer is on. (Máy tính đã bật rồi.)

The show is on for the next three months. (Buổi biểu diễn diễn ra trong 3 tháng tới.)

He is on anti-depressants and has become very difficult to please. (Anh ta sử dụng thuốc chống trầm cảm và trở nên rất khó vui vẻ.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Be on

1. Cấu trúc

be on + danh từ (thiết bị, chương trình, sự kiện, hoạt động...)

2. Cách sử dụng

  • Thiết bị: Diễn tả rằng thiết bị điện đang hoạt động hoặc đã được bật.

  • Sự kiện / chương trình: Cho biết một sự kiện, chương trình đang hoặc sẽ diễn ra.

  • TV / đài / chiếu phim: Cho biết một chương trình, bộ phim đang được phát sóng.

  • Ngữ cảnh thân mật: Dùng “I’m on” để thể hiện sự đồng ý tham gia vào điều gì đó.

Ví dụ:

  • The light is on.
    → Đèn đang bật.

  • Is the air conditioner on?
    → Máy lạnh có đang chạy không?

  • The game is on at 7 p.m.
    → Trận đấu sẽ diễn ra lúc 7 giờ tối.

  • The meeting is still on despite the rain.
    → Cuộc họp vẫn diễn ra mặc dù trời mưa.

  • What’s on TV tonight?
    → Tối nay có gì chiếu trên TV?

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Be on

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa tương ứng Ví dụ Dịch
be active đang hoạt động The alarm is active. Chuông báo đang hoạt động.
be happening đang diễn ra What’s happening now? Bây giờ đang có gì diễn ra?
be showing đang chiếu (phim) What movie is showing? Phim gì đang chiếu?

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
be off đã tắt, bị hủy, không còn diễn ra The lights are off. Đèn đã tắt.
be canceled bị hủy The match was canceled. Trận đấu đã bị hủy.
be over đã kết thúc The concert is over. Buổi hòa nhạc đã kết thúc

1 534 09/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: