Bundle out là gì? Tất tần tật về bundle out
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bundle out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Bundle out
I. Định nghĩa Bundle out
bundle out: Đưa, tống đi, trục xuất
Bundle out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ chính: bundle (gói lại, xếp thành bó)
-
Giới từ đi kèm: out (ra ngoài, đi ra)
Bundle out: Đẩy ai đó ra ngoài, đưa ai đó ra khỏi nơi nào đó, thường mang nghĩa nhanh chóng hoặc vội vã.
=> Cụm từ này có thể dùng trong ngữ cảnh không chính thức, có thể ám chỉ hành động yêu cầu ai đó rời khỏi một địa điểm hoặc không cho phép ai đó ở lại nơi đó.
Ví dụ:
The barman bundled the drunk out because he was annoying the other customers. (Người bồi bàn quán rượu tống kẻ say xỉn đi bởi vì hắn ta đã làm các vị khác khó chịu.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Bundle out
1. Cấu trúc
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Bundle out + someone | Đưa ai đó ra ngoài, đẩy ai đó ra khỏi một nơi nào đó | The bouncers bundled the troublemakers out of the club. (Những người bảo vệ đã đuổi những kẻ gây rối ra khỏi câu lạc bộ.) |
| Bundle out (không đối tượng) | Đẩy ra ngoài, đưa cái gì đó ra ngoài (thường là hành động nhanh chóng) | He was bundled out of the building after the incident. (Anh ấy đã bị đẩy ra khỏi tòa nhà sau sự cố.) |
2. Cách sử dụng
Bundle out thường được sử dụng khi một ai đó bị yêu cầu rời khỏi một nơi nào đó, hoặc bị đuổi đi một cách nhanh chóng. Cụm từ này thường mang tính chất mạnh mẽ và có thể liên quan đến sự cưỡng ép hoặc hành động không chính thức.
Ví dụ:
-
The security guards bundled out the troublemakers from the event.
→ Các nhân viên an ninh đã đuổi những kẻ gây rối ra khỏi sự kiện. -
She was bundled out of the meeting after causing a scene.
→ Cô ấy đã bị đuổi ra khỏi cuộc họp sau khi gây ồn ào. -
They bundled him out of the restaurant when he started arguing loudly.
→ Họ đã đuổi anh ta ra khỏi nhà hàng khi anh ấy bắt đầu cãi nhau ầm ĩ. -
The staff bundled the protesters out of the building.
→ Nhân viên đã đưa những người biểu tình ra khỏi tòa nhà. -
The teacher bundled the noisy students out of the classroom.
→ Giáo viên đã đuổi những học sinh ồn ào ra khỏi lớp học.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bundle out
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Evict (đuổi ra, tống ra) | The landlord evicted the tenants for not paying rent. | Chủ nhà đã đuổi những người thuê vì không trả tiền thuê. |
| Expel (trục xuất) | The student was expelled from school for cheating. | Học sinh đó bị đuổi khỏi trường vì gian lận. |
| Throw out (ném ra ngoài) | He was thrown out of the bar after causing trouble. | Anh ta bị ném ra khỏi quán bar sau khi gây rối. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Bring in (mang vào) | She was brought into the meeting after the argument ended. | Cô ấy đã được đưa vào cuộc họp sau khi cuộc tranh luận kết thúc. |
| Invite in (mời vào) | He invited the guests in after they arrived. | Anh ấy mời khách vào sau khi họ đến. |
| Allow in (cho phép vào) | The doorman allowed the VIP guests in without any delay. | Người gác cổng đã cho phép các vị khách VIP vào mà không chần chừ. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
