Bundle out là gì? Tất tần tật về bundle out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bundle out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 326 13/05/2025


Bundle out

I. Định nghĩa Bundle out

bundle out: Đưa, tống đi, trục xuất

Bundle out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: bundle (gói lại, xếp thành bó)

  • Giới từ đi kèm: out (ra ngoài, đi ra)

→ Bundle out: Đẩy ai đó ra ngoài, đưa ai đó ra khỏi nơi nào đó, thường mang nghĩa nhanh chóng hoặc vội vã.

=> Cụm từ này có thể dùng trong ngữ cảnh không chính thức, có thể ám chỉ hành động yêu cầu ai đó rời khỏi một địa điểm hoặc không cho phép ai đó ở lại nơi đó.

Ví dụ:

The barman bundled the drunk out because he was annoying the other customers. (Người bồi bàn quán rượu tống kẻ say xỉn đi bởi vì hắn ta đã làm các vị khác khó chịu.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Bundle out

1. Cấu trúc

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
Bundle out + someone Đưa ai đó ra ngoài, đẩy ai đó ra khỏi một nơi nào đó The bouncers bundled the troublemakers out of the club. (Những người bảo vệ đã đuổi những kẻ gây rối ra khỏi câu lạc bộ.)
Bundle out (không đối tượng) Đẩy ra ngoài, đưa cái gì đó ra ngoài (thường là hành động nhanh chóng) He was bundled out of the building after the incident. (Anh ấy đã bị đẩy ra khỏi tòa nhà sau sự cố.)

2. Cách sử dụng

Bundle out thường được sử dụng khi một ai đó bị yêu cầu rời khỏi một nơi nào đó, hoặc bị đuổi đi một cách nhanh chóng. Cụm từ này thường mang tính chất mạnh mẽ và có thể liên quan đến sự cưỡng ép hoặc hành động không chính thức.

Ví dụ:

  • The security guards bundled out the troublemakers from the event.
    → Các nhân viên an ninh đã đuổi những kẻ gây rối ra khỏi sự kiện.

  • She was bundled out of the meeting after causing a scene.
    → Cô ấy đã bị đuổi ra khỏi cuộc họp sau khi gây ồn ào.

  • They bundled him out of the restaurant when he started arguing loudly.
    → Họ đã đuổi anh ta ra khỏi nhà hàng khi anh ấy bắt đầu cãi nhau ầm ĩ.

  • The staff bundled the protesters out of the building.
    → Nhân viên đã đưa những người biểu tình ra khỏi tòa nhà.

  • The teacher bundled the noisy students out of the classroom.
    → Giáo viên đã đuổi những học sinh ồn ào ra khỏi lớp học.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bundle out

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Evict (đuổi ra, tống ra) The landlord evicted the tenants for not paying rent. Chủ nhà đã đuổi những người thuê vì không trả tiền thuê.
Expel (trục xuất) The student was expelled from school for cheating. Học sinh đó bị đuổi khỏi trường vì gian lận.
Throw out (ném ra ngoài) He was thrown out of the bar after causing trouble. Anh ta bị ném ra khỏi quán bar sau khi gây rối.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Bring in (mang vào) She was brought into the meeting after the argument ended. Cô ấy đã được đưa vào cuộc họp sau khi cuộc tranh luận kết thúc.
Invite in (mời vào) He invited the guests in after they arrived. Anh ấy mời khách vào sau khi họ đến.
Allow in (cho phép vào) The doorman allowed the VIP guests in without any delay. Người gác cổng đã cho phép các vị khách VIP vào mà không chần chừ.

1 326 13/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: