Swing at là gì? Tất tần tật về Swing at

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Swing at từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 461 29/04/2025


Swing at

I. Định nghĩa Swing at

Swing at: Cố đánh

Swing at là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: swing → vung tay, đung đưa

  • Giới từ: at → nhắm vào

→ Swing at: Cố gắng đánh ai hoặc cái gì bằng cách vung tay hoặc vung vật về phía đó.

Ví dụ:

He SWUNG AT me but missed. Anh ta cố gắng đánh tôi nhưng lại trượt.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Swing at

1. Cấu trúc

S + swing at + O (người/vật)

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong ngữ cảnh tấn công, đánh nhau, thể thao (bóng chày, boxing...)

  • Thường mang nghĩa thể chất, có thể là hành động thực hoặc đe dọa

Ví dụ:

  • He swung at me, but I ducked.
    → Anh ta vung tay định đánh tôi, nhưng tôi né được.

  • She angrily swung at the punching bag.
    → Cô ấy tức giận vung tay đấm vào bao cát.

  • The boxer swung at his opponent and missed.
    → Võ sĩ vung tay đánh đối thủ nhưng trượt.

  • Don't swing at people, even when you're mad.
    → Đừng vung tay đánh người, kể cả khi bạn tức giận.

  • He swung at the ball and hit a home run.
    → Anh ấy vung gậy đánh trúng bóng và ghi điểm (bóng chày).

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Swing at

1. Từ đồng nghĩa

  • strike at → tấn công

  • punch at → đấm vào

  • lash out at → tấn công bất ngờ

  • lunge at → lao vào (để đánh)

2. Từ trái nghĩa

  • pull back → rút lại, không đánh

  • hold back → kiềm chế

  • miss intentionally → cố tình không đánh

  • avoid confrontation → tránh đối đầu

1 461 29/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: