Dig out là gì? Tất tần tật về dig out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Dig out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 501 03/05/2025


Dig out

I. Định nghĩa Dig out

dig out: Khai quật, tìm ra ... cái gì mà bạn đã không còn sử dụng trong một thời gian dài/ Đào, khai quật để tìm ai, cái gì

Dig out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Dig: đào, bới

  • Out: ra ngoài

→ "Dig out" có nghĩa là đào hoặc tìm thứ gì bị chôn vùi, che khuất hoặc bị bỏ quên.

Ví dụ:

I dug out my old university essays. (Tôi đã tìm ra các bài luận cũ của tôi hồi còn học đại học.)

They had to dig the survivors of the earthquake out from the ruins. (Họ đã phải đào đống đổ nát để tìm những người sống sót của vụ động đất.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Dig out

1. Cấu trúc

Dig + out + (something/someone)

  • Dig out something: Đào ra cái gì đó.

  • Dig out someone: Cứu ai đó ra (thường dùng trong các tình huống cứu hộ).

Lưu ý: Có thể tách động từ và giới từ:

  • I dug the documents out.

  • I dug out the documents.

2. Ví dụ

  • I dug out my old childhood toys.
    → Tôi đã lục lại những món đồ chơi thời thơ ấu của mình.

  • We had to dig out the car after it got stuck in the snow.
    → Chúng tôi phải đào xe ra sau khi nó bị kẹt trong tuyết.

  • The firefighters dug out the survivors from the collapsed building.
    → Lính cứu hỏa đã cứu những người sống sót khỏi tòa nhà sập.

  • She dug out a map to find the location.
    → Cô ấy lục lại bản đồ để tìm vị trí.

  • He dug out his old school records to show his progress.
    → Anh ấy lục lại các hồ sơ học sinh cũ để chứng minh sự tiến bộ của mình.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Dig out

1. Từ đồng nghĩa

  • Unearth: Khai quật

  • Retrieve: Lấy lại, tìm lại

  • Excavate: Khai quật

2. Từ trái nghĩa

  • Bury: Chôn

  • Hide: Giấu

  • Cover: Phủ kín

1 501 03/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: