Rip off là gì? Tất tần tật về Rip off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Rip off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 632 22/04/2025


Rip off

I. Định nghĩa Rip off

Rip off: Yêu cầu gía cao quá mức

Rip off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Rip (động từ): xé, xé toạc, lột

  • Off (phó từ): rời khỏi, tách ra

→ Khi ghép lại, rip off mang nghĩa bóng là lột sạch, moi tiền, chặt chém, dùng để chỉ hành động lừa đảo hoặc bán cái gì đó với giá quá đắt không tương xứng với giá trị.

Ví dụ:

Tourists get RIPPED OFF a lot when they don't speak the language. Khách du lịch bị ép giá cao quá nhiều khi mà họ không nói giao tiếp được.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Rip off

1. Cấu trúc

  • Rip someone off

  • Be ripped off (bị động – bị lừa)

  • A rip-off (một món đồ/dịch vụ quá đắt hoặc không đáng giá)

2. Cách sử dụng

Dùng trong văn nói, khi phàn nàn về giá cả hoặc hàng hóa/dịch vụ không đúng chất lượng. Thường gặp khi mua sắm, đi du lịch, hoặc so sánh giá cả.

Ví dụ:

  • I paid $80 for this fake jacket. I got ripped off!
    → Tôi đã trả 80 đô cho cái áo giả này. Bị lừa rồi!

  • Tourists often get ripped off in crowded markets.
    → Khách du lịch thường bị chặt chém ở các khu chợ đông đúc.

  • That watch is a rip-off. It stopped working after a day.
    → Cái đồng hồ đó là đồ lừa đảo. Nó ngừng hoạt động sau một ngày.

  • They ripped us off by charging triple the normal price.
    → Họ đã chặt chém chúng tôi bằng cách tính giá gấp ba lần.

  • Be careful when shopping online – there are many rip-offs.
    → Cẩn thận khi mua hàng online – có nhiều món đồ bị đội giá.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Rip off

1. Từ đồng nghĩa

  • Overcharge: tính tiền quá cao

→ The store overcharged me for a bottle of water.

→ Cửa hàng tính quá đắt cho một chai nước.

  • Scam: lừa đảo
    → The whole website is a scam.
    → Cả trang web là một trò lừa.

  • Con: lừa tiền

→ He conned me into giving him my bank details.

→ Hắn lừa tôi cung cấp thông tin ngân hàng.

2. Từ trái nghĩa

  • Give a fair price: đưa giá hợp lý

→ She gave me a fair price for the repair.

→ Cô ấy tính phí sửa chữa hợp lý.

  • Be honest: trung thực

→ He was honest about the product’s quality.

→ Anh ấy nói thật về chất lượng sản phẩm.

  • Good deal: món hời

→ I got a good deal on this laptop.

→ Tôi mua được chiếc laptop này với giá hời.

1 632 22/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: