Cop off là gì? Tất tần tật về cop off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Cop off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 364 08/05/2025


Cop off

I. Định nghĩa ACop off

cop off: Rời nơi làm việc, trường học sớm/ Hôn, yêu hoặc quan hệ tình dục với ai

Cop off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: cop → nhận, lấy, chịu đựng

  • Giới từ: off → ra khỏi, rời khỏi

→ Cop off là một cụm động từ có hai nghĩa chính:

  • Lấy được thứ gì đó (thường là có được thứ mình muốn một cách dễ dàng, đặc biệt là trong các tình huống không chính thức).

  • Cưới ai đó hoặc bắt đầu mối quan hệ lãng mạn (thường trong bối cảnh hẹn hò).

Ví dụ:

We copped off early on Friday because there was nothing to do. (Chúng tôi đã rời nơi làm việc sớm vào thứ Sáu bởi vì chẳng có việc gì để làm cả.)

She copped off with John at the end-of-term party. (Cô ta đã hôn John tại buổi tiệc cuối kì.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Cop off

1. Cấu trúc

  • cop off with someone (dùng trong ngữ cảnh mối quan hệ tình cảm)

  • cop off with something (dùng khi lấy hoặc giành được thứ gì đó)

2. Cách sử dụng

  • Cop off thường được dùng trong bối cảnh không chính thức.

  • Trong ngữ cảnh tình yêu, có thể là một cách nói vui vẻ hoặc không trang trọng về việc có được ai đó làm bạn đời hoặc hẹn hò.

Ví dụ:

  • He copped off with a beautiful woman at the party.
    → Anh ấy đã bắt đầu một mối quan hệ với một cô gái xinh đẹp tại bữa tiệc.

  • She copped off with a new phone at the store.
    → Cô ấy đã có một chiếc điện thoại mới từ cửa hàng.

  • They cop off with all the good seats in the theater.
    → Họ chiếm hết tất cả những chỗ ngồi tốt trong rạp chiếu phim.

  • I think he’s trying to cop off with my idea.
    → Tôi nghĩ anh ấy đang cố gắng lấy ý tưởng của tôi.

  • I can’t believe you copped off with that job!
    → Tôi không thể tin là bạn đã có được công việc đó!

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Cop off

1. Từ đồng nghĩa

  • hook up with → gặp gỡ hoặc hẹn hò với ai đó (thường không chính thức)

  • pick up → tìm được hoặc bắt chuyện với ai đó, đôi khi có nghĩa là hẹn hò

2. Từ trái nghĩa

  • break up with → chia tay với ai đó

  • lose out on → mất cơ hội giành được gì đó

1 364 08/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: