Breeze along là gì? Tất tần tật về breeze along
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Breeze along từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Breeze along
I. Định nghĩa Breeze along
breeze along: Di động, chuyển động dễ dàng, nhanh chóng
Breeze along là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
breeze (động từ): đi nhẹ nhàng, di chuyển thoải mái
-
along (trạng từ/giới từ): dọc theo, theo chiều
Breeze along là:
-
Diễn tả hành động di chuyển nhẹ nhàng, thoải mái, thường với thái độ thư giãn.
-
Có thể mang nghĩa làm việc gì đó dễ dàng, không gặp trở ngại.
Ví dụ:
The film breezes along for the first hour, then becomes rather dull and slow. (Tình huống phim diễn ra nhanh trong một tiếng đầu tiên, sau đó dần chậm lại.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Breeze along
1. Cấu trúc
| Cấu trúc | Chú thích sử dụng | Ví dụ tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| S + breeze along | Di chuyển dễ dàng, thư giãn hoặc làm gì đó nhẹ nhàng | She breezed along the path by the river. | Cô ấy nhẹ nhàng đi dọc con đường ven sông. |
| S + breeze along + task | Hoàn thành công việc một cách dễ dàng | He breezed along the project in one day. | Anh ấy hoàn thành dự án một cách dễ dàng trong một ngày. |
2. Cách sử dụng
-
Thường dùng trong ngữ cảnh nói về chuyển động (đi bộ, lái xe, di chuyển) hoặc hoàn thành công việc một cách dễ dàng.
-
Mang sắc thái tích cực, nhẹ nhàng, không căng thẳng.
Ví dụ:
| Câu tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|
| She breezed along the beach with a smile. | Cô ấy thoải mái đi dọc bãi biển với nụ cười trên môi. |
| He breezed along the highway with no traffic. | Anh ấy lái xe thoải mái trên đường cao tốc không có xe cộ. |
| The student breezed along the test without any problems. | Học sinh làm bài kiểm tra một cách dễ dàng. |
| We breezed along the hiking trail in perfect weather. | Chúng tôi đi bộ đường dài thoải mái trong thời tiết đẹp. |
| She breezed along through her morning chores. | Cô ấy hoàn thành việc nhà buổi sáng rất nhẹ nhàng. |
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Breeze along
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Ví dụ tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| cruise (di chuyển nhẹ nhàng) | He cruised down the road calmly. | Anh ấy lái xe nhẹ nhàng xuống đường. |
| glide (lướt qua, trôi nhẹ) | She glided across the dance floor. | Cô ấy lướt nhẹ trên sàn nhảy. |
| coast (di chuyển thoải mái, không dùng lực) | He coasted through the exam. | Anh ấy làm bài thi một cách nhẹ nhàng. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Ví dụ tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| struggle (vật lộn, chật vật) | She struggled to finish the assignment on time. | Cô ấy chật vật để hoàn thành bài đúng hạn. |
| stumble (vấp ngã, gặp khó) | He stumbled through the presentation. | Anh ấy lúng túng khi thuyết trình. |
| trudge (đi nặng nề, vất vả) | They trudged along the muddy road. | Họ lê bước nặng nề trên con đường đầy bùn. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
