Breeze along là gì? Tất tần tật về breeze along

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Breeze along từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 371 12/05/2025


Breeze along

I. Định nghĩa Breeze along

breeze along: Di động, chuyển động dễ dàng, nhanh chóng

Breeze along là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • breeze (động từ): đi nhẹ nhàng, di chuyển thoải mái

  • along (trạng từ/giới từ): dọc theo, theo chiều

→Breeze along là:

  • Diễn tả hành động di chuyển nhẹ nhàng, thoải mái, thường với thái độ thư giãn.

  • Có thể mang nghĩa làm việc gì đó dễ dàng, không gặp trở ngại.

Ví dụ:

The film breezes along for the first hour, then becomes rather dull and slow. (Tình huống phim diễn ra nhanh trong một tiếng đầu tiên, sau đó dần chậm lại.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Breeze along

1. Cấu trúc

Cấu trúc Chú thích sử dụng Ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa
S + breeze along Di chuyển dễ dàng, thư giãn hoặc làm gì đó nhẹ nhàng She breezed along the path by the river. Cô ấy nhẹ nhàng đi dọc con đường ven sông.
S + breeze along + task Hoàn thành công việc một cách dễ dàng He breezed along the project in one day. Anh ấy hoàn thành dự án một cách dễ dàng trong một ngày.

2. Cách sử dụng

  • Thường dùng trong ngữ cảnh nói về chuyển động (đi bộ, lái xe, di chuyển) hoặc hoàn thành công việc một cách dễ dàng.

  • Mang sắc thái tích cực, nhẹ nhàng, không căng thẳng.

Ví dụ:

Câu tiếng Anh Dịch nghĩa
She breezed along the beach with a smile. Cô ấy thoải mái đi dọc bãi biển với nụ cười trên môi.
He breezed along the highway with no traffic. Anh ấy lái xe thoải mái trên đường cao tốc không có xe cộ.
The student breezed along the test without any problems. Học sinh làm bài kiểm tra một cách dễ dàng.
We breezed along the hiking trail in perfect weather. Chúng tôi đi bộ đường dài thoải mái trong thời tiết đẹp.
She breezed along through her morning chores. Cô ấy hoàn thành việc nhà buổi sáng rất nhẹ nhàng.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Breeze along

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa
cruise (di chuyển nhẹ nhàng) He cruised down the road calmly. Anh ấy lái xe nhẹ nhàng xuống đường.
glide (lướt qua, trôi nhẹ) She glided across the dance floor. Cô ấy lướt nhẹ trên sàn nhảy.
coast (di chuyển thoải mái, không dùng lực) He coasted through the exam. Anh ấy làm bài thi một cách nhẹ nhàng.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa
struggle (vật lộn, chật vật) She struggled to finish the assignment on time. Cô ấy chật vật để hoàn thành bài đúng hạn.
stumble (vấp ngã, gặp khó) He stumbled through the presentation. Anh ấy lúng túng khi thuyết trình.
trudge (đi nặng nề, vất vả) They trudged along the muddy road. Họ lê bước nặng nề trên con đường đầy bùn.

1 371 12/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: