Pack it in là gì? Tất tần tật về Pack it in

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Pack it in từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 567 17/04/2025


Pack it in

I. Định nghĩa Pack it in

Pack it in: Ngừng làm gì đó (thường do bị ép)

Pack it in là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: Pack – đóng gói, xếp lại.

  • Từ để hỏi: It – đại từ nhân xưng chỉ sự vật, sự việc.

  • Giới từ: In – vào, vào trong, thể hiện hành động dừng lại hoặc kết thúc một hoạt động.

→ Pack it in có nghĩa là dừng làm gì đó, thường là vì cảm thấy không còn khả năng tiếp tục hoặc không muốn làm nữa. Cụm từ này mang một sắc thái khá quyết đoán khi nói đến việc chấm dứt một công việc hoặc hoạt động.

Ví dụ:

The kids were making a fuss, so I told them to PACK IT IN. Lũ trẻ đang làm loạn hết lên, nên tôi đã yêu cầu chúng ngừng ngay lại.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Pack it in

1. Cấu trúc

  • S + pack it in (dừng làm gì đó, thường là vì mệt mỏi hoặc không muốn tiếp tục)

  • S + pack it in + after + an activity (dừng hoạt động sau khi làm một thời gian)

2. Cách sử dụng

Ngữ cảnh Cách dùng
Dừng làm việc Khi bạn quyết định dừng làm một việc nào đó, thường là vì mệt mỏi hoặc cảm thấy không thể tiếp tục nữa.
Ngừng tham gia vào một hoạt động Có thể sử dụng khi bạn không còn muốn tham gia vào một cuộc thi, hoạt động hay sự kiện nào đó.

Ví dụ:

  • After hours of hiking, we decided to pack it in and head back to the campsite.
    (Sau hàng giờ đi bộ, chúng tôi quyết định dừng lại và quay lại lều cắm trại.)

  • I was so tired after the long day that I packed it in early and went to bed.
    (Tôi đã quá mệt mỏi sau một ngày dài, nên tôi đã đi ngủ sớm.)

  • He was struggling with the project, so he decided to pack it in and try something else.
    (Anh ấy gặp khó khăn với dự án, vì vậy anh ấy quyết định từ bỏ và thử cái gì đó khác.)

  • We packed it in halfway through the game because of the heavy rain.
    (Chúng tôi đã ngừng chơi giữa trận vì trời mưa to.)

  • She had enough of the work and decided to pack it in and go home.
    (Cô ấy đã chán công việc và quyết định bỏ cuộc và về nhà.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pack it in

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Quit (từ bỏ) He quit the game after losing twice. (Anh ấy đã bỏ cuộc sau khi thua hai lần.)
Give up (đầu hàng, từ bỏ) She gave up trying to solve the puzzle after several attempts. (Cô ấy đã từ bỏ việc giải câu đố sau nhiều lần thử.)
Stop (dừng lại) They stopped working on the project after the deadline passed. (Họ đã dừng làm việc trên dự án sau khi thời hạn qua đi.)

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Continue (tiếp tục) They continued their journey despite the bad weather. (Họ tiếp tục hành trình mặc dù thời tiết xấu.)
Persist (kiên trì) Even though it was hard, he persisted and finished the race. (Mặc dù khó khăn, anh ấy đã kiên trì và hoàn thành cuộc đua.)
Carry on (tiếp tục) She carried on with her work despite the distractions. (Cô ấy tiếp tục công việc dù có sự xao nhãng.)

1 567 17/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: