Pack it in là gì? Tất tần tật về Pack it in
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Pack it in từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Pack it in
I. Định nghĩa Pack it in
Pack it in: Ngừng làm gì đó (thường do bị ép)
Pack it in là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ: Pack – đóng gói, xếp lại.
-
Từ để hỏi: It – đại từ nhân xưng chỉ sự vật, sự việc.
-
Giới từ: In – vào, vào trong, thể hiện hành động dừng lại hoặc kết thúc một hoạt động.
Pack it in có nghĩa là dừng làm gì đó, thường là vì cảm thấy không còn khả năng tiếp tục hoặc không muốn làm nữa. Cụm từ này mang một sắc thái khá quyết đoán khi nói đến việc chấm dứt một công việc hoặc hoạt động.
Ví dụ:
The kids were making a fuss, so I told them to PACK IT IN. Lũ trẻ đang làm loạn hết lên, nên tôi đã yêu cầu chúng ngừng ngay lại.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Pack it in
1. Cấu trúc
-
S + pack it in (dừng làm gì đó, thường là vì mệt mỏi hoặc không muốn tiếp tục)
-
S + pack it in + after + an activity (dừng hoạt động sau khi làm một thời gian)
2. Cách sử dụng
| Ngữ cảnh | Cách dùng |
|---|---|
| Dừng làm việc | Khi bạn quyết định dừng làm một việc nào đó, thường là vì mệt mỏi hoặc cảm thấy không thể tiếp tục nữa. |
| Ngừng tham gia vào một hoạt động | Có thể sử dụng khi bạn không còn muốn tham gia vào một cuộc thi, hoạt động hay sự kiện nào đó. |
Ví dụ:
-
After hours of hiking, we decided to pack it in and head back to the campsite.
(Sau hàng giờ đi bộ, chúng tôi quyết định dừng lại và quay lại lều cắm trại.) -
I was so tired after the long day that I packed it in early and went to bed.
(Tôi đã quá mệt mỏi sau một ngày dài, nên tôi đã đi ngủ sớm.) -
He was struggling with the project, so he decided to pack it in and try something else.
(Anh ấy gặp khó khăn với dự án, vì vậy anh ấy quyết định từ bỏ và thử cái gì đó khác.) -
We packed it in halfway through the game because of the heavy rain.
(Chúng tôi đã ngừng chơi giữa trận vì trời mưa to.) -
She had enough of the work and decided to pack it in and go home.
(Cô ấy đã chán công việc và quyết định bỏ cuộc và về nhà.)
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pack it in
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Quit (từ bỏ) | He quit the game after losing twice. | (Anh ấy đã bỏ cuộc sau khi thua hai lần.) |
| Give up (đầu hàng, từ bỏ) | She gave up trying to solve the puzzle after several attempts. | (Cô ấy đã từ bỏ việc giải câu đố sau nhiều lần thử.) |
| Stop (dừng lại) | They stopped working on the project after the deadline passed. | (Họ đã dừng làm việc trên dự án sau khi thời hạn qua đi.) |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Continue (tiếp tục) | They continued their journey despite the bad weather. | (Họ tiếp tục hành trình mặc dù thời tiết xấu.) |
| Persist (kiên trì) | Even though it was hard, he persisted and finished the race. | (Mặc dù khó khăn, anh ấy đã kiên trì và hoàn thành cuộc đua.) |
| Carry on (tiếp tục) | She carried on with her work despite the distractions. | (Cô ấy tiếp tục công việc dù có sự xao nhãng.) |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
