Rise above là gì? Tất tần tật về Rise above

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Rise above từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 689 22/04/2025


Rise above

I. Định nghĩa Rise above

Rise above: Không bị ảnh hưởng bởi thứ gì đó tiêu cực

Rise above là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Rise (động từ): nâng lên, vươn lên, tăng lên

  • Above (giới từ): bên trên, vượt lên trên

→ Định nghĩa Rise above:

  • Không bị ảnh hưởng hoặc vượt qua điều gì tiêu cực như cảm xúc xấu, hoàn cảnh khó khăn, chỉ trích, tin đồn,...

  • Cư xử cao thượng, không hạ thấp bản thân để đáp trả hoặc trả đũa ai đó.

Ví dụ:

She ROSE ABOVE the pain of her illness and was good-humoured. Cô ấy không bị ảnh hưởng bởi nỗi đau của trận ốm và vẫn hài hước như thường.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Rise above

1. Cấu trúc

Rise above + something (tiêu cực)

2. Cách sử dụng

  • Dùng để thể hiện tinh thần tích cực, cao thượng hoặc mạnh mẽ khi đối mặt với những điều tiêu cực, thị phi hoặc thử thách.

  • Gặp trong giao tiếp hằng ngày, văn nói trang trọng, truyền động lực, sách kỹ năng sống, v.v.

Ví dụ:

  • She was able to rise above the bullying and succeed.
    → Cô ấy đã vượt qua sự bắt nạt và đạt được thành công.

  • We must rise above our differences and work together.
    → Chúng ta phải vượt lên trên những khác biệt và cùng nhau hợp tác.

  • Try to rise above the gossip. It's not worth your energy.
    → Hãy cố gắng bỏ qua mấy lời đồn. Không đáng để bạn bận tâm đâu.

  • He rose above poverty to become a successful entrepreneur.
    → Anh ấy vượt qua cảnh nghèo để trở thành một doanh nhân thành đạt.

  • Great leaders know how to rise above personal attacks.
    → Những nhà lãnh đạo giỏi biết cách vượt qua những công kích cá nhân.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Rise above

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Dịch
Overcome Vượt qua She overcame many obstacles. Cô ấy đã vượt qua nhiều trở ngại.
Get past Bỏ qua Try to get past the negativity. Hãy cố bỏ qua điều tiêu cực.
Be above Ở tầm cao hơn He's above petty arguments. Anh ta không chấp mấy chuyện nhỏ nhặt.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Dịch
Give in to Buông xuôi, chịu thua He gave in to pressure. Anh ấy đã đầu hàng áp lực.
Get dragged into Bị lôi kéo vào chuyện tiêu cực She got dragged into the drama. Cô ấy bị cuốn vào chuyện thị phi.
Dwell on Mãi bận tâm, chìm đắm vào Don’t dwell on the past. Đừng chìm đắm trong quá khứ.

1 689 22/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: