Put down là gì? Tất tần tật về Put down

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Put down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 572 21/04/2025


Put down

I. Định nghĩa Put down

Put down: Giết con gì đó vì nó bị ốm / Ngừng giữ

Put down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Put (động từ): Đặt, để.

  • Down (trạng từ): Xuống, thấp, về phía dưới.

→Put down là cụm động từ có thể mang nhiều nghĩa:

  • Đặt xuống, hạ xuống (vật gì đó).

  • Viết xuống (ghi chú).

  • Chê bai, làm nhục ai đó.

Ví dụ:

He had his dog PUT DOWN because it was in a lot of pain from its tumours. Anh ta phải giết con chó của mình bởi khối u làm nó đau quá nhiều.

PUT the gun DOWN slowly and keep your hands where I can see them. Hãy chầm chậm bỏ súng xuống và để tay bạn ở nơi mà tôi có thể nhìn thấy chúng.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Put down

1. Cấu trúc + Cách sử dụng

  • Put something down: Đặt, để xuống cái gì.

  • Put someone down: Chê bai, làm nhục ai đó.

  • Put down something: Ghi chú cái gì, viết xuống.

2. Ví dụ:

  • She put the book down on the table.
    (Cô ấy đặt quyển sách xuống bàn.)

  • I had to put the baby down for a nap.
    (Tôi phải đặt em bé xuống để ngủ một chút.)

  • He put down his thoughts in a journal.
    (Anh ấy ghi lại những suy nghĩ của mình vào một cuốn nhật ký.)

  • Stop putting me down, I’m doing my best!
    (Đừng chê bai tôi nữa, tôi đang cố gắng hết sức mà!)

  • The doctor had to put the dog down because it was suffering.
    (Bác sĩ phải cho con chó chết vì nó đang phải chịu đựng nỗi đau quá lớn.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Put down

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa (dịch) Ví dụ & dịch ngắn gọn
Place down Đặt xuống He placed the keys down on the counter. (Anh ấy đặt chìa khóa xuống quầy.)
Lay down Đặt xuống, nằm xuống She laid the baby down in the crib. (Cô ấy đặt em bé vào trong nôi.)
Write down Ghi lại, viết xuống Please write down your address. (Làm ơn ghi địa chỉ của bạn xuống.)

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa (dịch) Ví dụ & dịch ngắn gọn
Pick up Nhặt lên, nâng lên She picked up the book from the floor. (Cô ấy nhặt quyển sách lên từ sàn.)
Lift up Nâng lên He lifted the box up to the shelf. (Anh ấy nâng hộp lên kệ.)
Raise Nâng lên They raised the flag for the ceremony. (Họ đã nâng cờ lên cho buổi lễ.)

1 572 21/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: