Cear away là gì? Tất tần tật về clear away

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Cear away từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 300 07/05/2025


Cear away

I. Định nghĩa Cear away

clear away: Rời khỏi một địa điểm/ Dọn dẹp, làm cho sạch sẽ

Cear away là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Clear (động từ): dọn sạch, làm trống

  • Away (phó từ): ra xa, đi khỏi vị trí ban đầu

→ Clear away dùng để chỉ hành động dọn dẹp hoặc mang đồ đi chỗ khác, đặc biệt sau khi ăn uống, làm việc, hoặc khi cần tạo không gian.

Ví dụ:

We were told to clear away from the scene of the accident. (Chúng tôi được bảo rời khỏi hiện trường vụ tai nạn.)

After dinner, I cleared away the plates and dishes. (Sau bữa tối, tôi đã dọn dẹp các đĩa ăn.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Cear away

1. Cấu trúc

  • Clear away + danh từ (vật thể cần dọn)

  • Clear + something + away

  • Có thể dùng ở thể bị động: The dishes were cleared away.

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong ngữ cảnh hàng ngày, đặc biệt sau bữa ăn, tiệc tùng hoặc dọn phòng

  • Có thể dùng cho người, đồ vật, hoặc chướng ngại vật

Ví dụ:

  • Let’s clear away the dishes before dessert.
    (Hãy dọn chén đĩa trước khi ăn tráng miệng.)

  • The waiter cleared away the empty glasses.
    (Phục vụ đã dọn các ly trống.)

  • The police told the crowd to clear away from the scene.
    (Cảnh sát yêu cầu đám đông rời khỏi hiện trường.)

  • We need to clear away the toys before guests arrive.
    (Chúng ta cần dọn đồ chơi trước khi khách đến.)

  • After the storm, workers were sent to clear away the debris.
    (Sau cơn bão, công nhân được cử đi dọn dẹp đống đổ nát.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Cear away

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa
Remove Gỡ bỏ, lấy đi
Clean up Dọn sạch, làm gọn
Tidy up Dọn dẹp gọn gàng
Clear off Dẹp, dọn đi (khẩu ngữ)

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa
Pile up Chất đống
Scatter Bày bừa, vung vãi
Mess up Làm bừa bộn

1 300 07/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: