Dredge up là gì? Tất tần tật về dredge up
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Dredge up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Dredge up
I. Định nghĩa Dredge up
dredge up: Moi ra, phát hiện ra cái gì của ai trong quá khứ
Dredge up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
"Dredge": nạo vét, kéo lên từ dưới nước (nghĩa gốc).
-
"Up": lên phía trên, nổi lên.
"Dredge up" = lôi lại chuyện cũ, thường là ký ức buồn, đau lòng hoặc đáng quên.
Ví dụ:
The newspapers dredged up the details of his affair with his research assistant. (Báo chí đã moi ra chi tiết của chuyện tình vụng trộm của anh ta với người trợ nghiên cứu của anh.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Dredge up
1. Cấu trúc
S + dredge(s)/dredged up + [ký ức / thông tin / sự thật...]
2. Cách sử dụng
Dredge up thường được dùng khi nói về việc:
-
Nhắc lại chuyện cũ, đặc biệt là chuyện không vui, xấu hổ, hoặc đau lòng, mà người ta đã quên hoặc cố quên.
-
Tìm lại, khai quật lại thông tin, bí mật hoặc sự thật đã bị giấu kín từ lâu.
-
Lôi ra điều gì từ trí nhớ hoặc quá khứ, đôi khi không mong muốn.
Một số cách dùng phổ biến trong câu:
-
dredge up old memories → khơi lại ký ức cũ
-
dredge up a scandal/secret → lôi lại bê bối/bí mật
-
dredge up the past → nhắc lại quá khứ
-
dredge up something from someone’s history → lục lại chuyện trong quá khứ của ai đó
Ví dụ:
-
She dredged up memories she had tried to forget.
→ Cô ấy lục lại những ký ức mà cô đã cố quên. -
The documentary dredged up old secrets about the government.
→ Bộ phim tài liệu đã đào lại những bí mật cũ về chính phủ. -
Why do you always dredge up the past during arguments?
→ Tại sao bạn luôn khơi lại quá khứ mỗi khi cãi nhau? -
He dredged up a scandal from ten years ago.
→ Anh ta lôi lại một vụ bê bối từ mười năm trước. -
I don’t want to dredge up old pain.
→ Tôi không muốn gợi lại nỗi đau cũ.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Dredge up
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Nghĩa tương đương | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Bring up | Nhắc lại | She brought up the same old complaint. | Cô ấy lại nhắc lại lời phàn nàn cũ. |
| Recall | Gợi lại, nhớ lại | He recalled painful memories. | Anh ấy nhớ lại những ký ức đau buồn. |
| Unearth | Khai quật, lôi ra (ẩn ý) | The article unearthed forgotten facts. | Bài báo khai quật những sự thật bị quên lãng. |
| Resurrect | Gợi lại, làm sống lại | They tried to resurrect an old issue. | Họ cố gợi lại một vấn đề cũ. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Nghĩa trái ngược | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Bury | Chôn giấu, che đậy | He buried those memories long ago. | Anh ấy đã chôn giấu những ký ức đó từ lâu. |
| Forget | Quên | I tried to forget the past. | Tôi đã cố quên quá khứ. |
| Suppress | Kìm nén, ém nhẹm | She suppressed her emotions. | Cô ấy kìm nén cảm xúc. |
| Ignore | Bỏ qua | He ignored the scandal completely. | Anh ấy hoàn toàn bỏ qua vụ bê bối. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
