Dredge up là gì? Tất tần tật về dredge up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Dredge up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 513 05/05/2025


Dredge up

I. Định nghĩa Dredge up

dredge up: Moi ra, phát hiện ra cái gì của ai trong quá khứ

Dredge up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • "Dredge": nạo vét, kéo lên từ dưới nước (nghĩa gốc).

  • "Up": lên phía trên, nổi lên.

→ "Dredge up" = lôi lại chuyện cũ, thường là ký ức buồn, đau lòng hoặc đáng quên.

Ví dụ:

The newspapers dredged up the details of his affair with his research assistant. (Báo chí đã moi ra chi tiết của chuyện tình vụng trộm của anh ta với người trợ nghiên cứu của anh.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Dredge up

1. Cấu trúc

S + dredge(s)/dredged up + [ký ức / thông tin / sự thật...]

2. Cách sử dụng

Dredge up thường được dùng khi nói về việc:

  • Nhắc lại chuyện cũ, đặc biệt là chuyện không vui, xấu hổ, hoặc đau lòng, mà người ta đã quên hoặc cố quên.

  • Tìm lại, khai quật lại thông tin, bí mật hoặc sự thật đã bị giấu kín từ lâu.

  • Lôi ra điều gì từ trí nhớ hoặc quá khứ, đôi khi không mong muốn.

Một số cách dùng phổ biến trong câu:

  • dredge up old memories → khơi lại ký ức cũ

  • dredge up a scandal/secret → lôi lại bê bối/bí mật

  • dredge up the past → nhắc lại quá khứ

  • dredge up something from someone’s history → lục lại chuyện trong quá khứ của ai đó

Ví dụ:

  • She dredged up memories she had tried to forget.
    → Cô ấy lục lại những ký ức mà cô đã cố quên.

  • The documentary dredged up old secrets about the government.
    → Bộ phim tài liệu đã đào lại những bí mật cũ về chính phủ.

  • Why do you always dredge up the past during arguments?
    → Tại sao bạn luôn khơi lại quá khứ mỗi khi cãi nhau?

  • He dredged up a scandal from ten years ago.
    → Anh ta lôi lại một vụ bê bối từ mười năm trước.

  • I don’t want to dredge up old pain.
    → Tôi không muốn gợi lại nỗi đau cũ.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Dredge up

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa tương đương Ví dụ Dịch
Bring up Nhắc lại She brought up the same old complaint. Cô ấy lại nhắc lại lời phàn nàn cũ.
Recall Gợi lại, nhớ lại He recalled painful memories. Anh ấy nhớ lại những ký ức đau buồn.
Unearth Khai quật, lôi ra (ẩn ý) The article unearthed forgotten facts. Bài báo khai quật những sự thật bị quên lãng.
Resurrect Gợi lại, làm sống lại They tried to resurrect an old issue. Họ cố gợi lại một vấn đề cũ.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa trái ngược Ví dụ Dịch
Bury Chôn giấu, che đậy He buried those memories long ago. Anh ấy đã chôn giấu những ký ức đó từ lâu.
Forget Quên I tried to forget the past. Tôi đã cố quên quá khứ.
Suppress Kìm nén, ém nhẹm She suppressed her emotions. Cô ấy kìm nén cảm xúc.
Ignore Bỏ qua He ignored the scandal completely. Anh ấy hoàn toàn bỏ qua vụ bê bối.

1 513 05/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: