Keel over là gì? Tất tần tật về Keel over

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Keel over từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 569 26/03/2025


Keel over

I. Định nghĩa Keel over

Keel over: Đảo lộn / Đầu hàng / Rơi xuống mặt đất

Keel over là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Keel: cái cột thuyền, phần dưới cùng của thuyền (nền thuyền).

  • Over: chỉ hướng hoặc vị trí (bị ngã, đổ về một phía).

→ Keel over có nghĩa là ngã quỵ, đổ xuống (do bệnh, mệt mỏi hoặc tác động mạnh), hoặc có thể dùng trong trường hợp vật thể bị đổ.

Ví dụ:

  • The boat KEELED OVER in the storm and the crew drowned. Con tàu bị đảo lộn trong trận bão nên toàn bộ thủy thủ đã bị chết đuối.

  • He was going to confront his boss, but KEELED OVER and didn't mention the matter. Anh ta định đối đầu với sếp của mình nhưng lại đầu hàng và không nhắc lại vấn đề đó nữa.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Keel over

1. Cấu trúc

  • S + keel over: Mô tả một người hoặc vật ngã quỵ hoặc đổ xuống.

Ví dụ: She keeled over after a long run. (Cô ấy ngã quỵ sau một cuộc chạy dài.)

  • S + keel over + O: Thường được dùng để miêu tả một vật thể bị đổ xuống hoặc nghiêng.

Ví dụ: The vase keeled over when the cat jumped. (Chai hoa bị đổ khi con mèo nhảy lên.)

2. Cách sử dụng

Keel over được dùng trong các tình huống mô tả hành động của người hoặc vật bị đổ xuống hoặc ngã quỵ.

Ví dụ:

  • He suddenly keeled over in the middle of the street.
    Anh ấy đột nhiên ngã quỵ giữa đường.

  • The ship keeled over in the storm.
    Con tàu đã bị nghiêng trong cơn bão.

  • She was so exhausted that she nearly keeled over.
    Cô ấy mệt đến mức suýt ngã quỵ.

  • The vase keeled over when the dog jumped on the table.
    Chai hoa bị đổ khi con chó nhảy lên bàn.

  • After the long run, I almost keeled over from exhaustion.
    Sau cuộc chạy dài, tôi suýt ngất vì kiệt sức.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Keel over

1. Từ đồng nghĩa

  • Pass out (Ngất xỉu)

Ví dụ: She passed out from the heat.
Cô ấy ngất xỉu vì cái nóng.

  • Collapse (Sụp đổ, ngã quỵ)

Ví dụ: After the intense workout, he collapsed on the floor.
Sau buổi tập luyện căng thẳng, anh ấy ngã quỵ xuống sàn.

  • Topple (Làm đổ, đổ xuống)

Ví dụ: The strong wind toppled the tree.
Cơn gió mạnh làm cây đổ.

  • Faint (Ngất xỉu, chóng mặt)

Ví dụ: She fainted when she saw the blood.
Cô ấy ngất xỉu khi nhìn thấy máu.

  • Tumble (Lăn, ngã xuống)

Ví dụ: He tumbled down the stairs when he tripped.
Anh ấy đã ngã xuống cầu thang khi vấp phải cái gì đó.

2. Từ trái nghĩa

  • Stand up (Đứng lên)

Ví dụ: After falling, he managed to stand up again.
Sau khi ngã, anh ấy đã cố gắng đứng dậy.

  • Stay upright (Giữ thẳng đứng)

Ví dụ: She stayed upright throughout the whole event.
Cô ấy giữ thẳng đứng suốt cả sự kiện.

  • Remain steady (Giữ vững, ổn định)

Ví dụ: The boat remained steady in the rough sea.
Con thuyền vẫn giữ vững trong biển động.

  • Keep your balance (Giữ thăng bằng)

Ví dụ: He kept his balance while walking on the tightrope.
Anh ấy giữ thăng bằng khi đi trên dây.

  • Recover (Hồi phục, phục hồi)

Ví dụ: After fainting, she quickly recovered.
Sau khi ngất xỉu, cô ấy đã nhanh chóng hồi phục.

1 569 26/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: