Keel over là gì? Tất tần tật về Keel over
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Keel over từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Keel over
I. Định nghĩa Keel over
Keel over: Đảo lộn / Đầu hàng / Rơi xuống mặt đất
Keel over là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Keel: cái cột thuyền, phần dưới cùng của thuyền (nền thuyền).
-
Over: chỉ hướng hoặc vị trí (bị ngã, đổ về một phía).
Keel over có nghĩa là ngã quỵ, đổ xuống (do bệnh, mệt mỏi hoặc tác động mạnh), hoặc có thể dùng trong trường hợp vật thể bị đổ.
Ví dụ:
II. Cấu trúc và cách sử dụng Keel over
1. Cấu trúc
- S + keel over: Mô tả một người hoặc vật ngã quỵ hoặc đổ xuống.
Ví dụ: She keeled over after a long run. (Cô ấy ngã quỵ sau một cuộc chạy dài.)
- S + keel over + O: Thường được dùng để miêu tả một vật thể bị đổ xuống hoặc nghiêng.
Ví dụ: The vase keeled over when the cat jumped. (Chai hoa bị đổ khi con mèo nhảy lên.)
2. Cách sử dụng
Keel over được dùng trong các tình huống mô tả hành động của người hoặc vật bị đổ xuống hoặc ngã quỵ.
Ví dụ:
-
He suddenly keeled over in the middle of the street.
Anh ấy đột nhiên ngã quỵ giữa đường. -
The ship keeled over in the storm.
Con tàu đã bị nghiêng trong cơn bão. -
She was so exhausted that she nearly keeled over.
Cô ấy mệt đến mức suýt ngã quỵ. -
The vase keeled over when the dog jumped on the table.
Chai hoa bị đổ khi con chó nhảy lên bàn. -
After the long run, I almost keeled over from exhaustion.
Sau cuộc chạy dài, tôi suýt ngất vì kiệt sức.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Keel over
1. Từ đồng nghĩa
-
Pass out (Ngất xỉu)
Ví dụ: She passed out from the heat.
Cô ấy ngất xỉu vì cái nóng.
-
Collapse (Sụp đổ, ngã quỵ)
Ví dụ: After the intense workout, he collapsed on the floor.
Sau buổi tập luyện căng thẳng, anh ấy ngã quỵ xuống sàn.
-
Topple (Làm đổ, đổ xuống)
Ví dụ: The strong wind toppled the tree.
Cơn gió mạnh làm cây đổ.
-
Faint (Ngất xỉu, chóng mặt)
Ví dụ: She fainted when she saw the blood.
Cô ấy ngất xỉu khi nhìn thấy máu.
-
Tumble (Lăn, ngã xuống)
Ví dụ: He tumbled down the stairs when he tripped.
Anh ấy đã ngã xuống cầu thang khi vấp phải cái gì đó.
2. Từ trái nghĩa
-
Stand up (Đứng lên)
Ví dụ: After falling, he managed to stand up again.
Sau khi ngã, anh ấy đã cố gắng đứng dậy.
-
Stay upright (Giữ thẳng đứng)
Ví dụ: She stayed upright throughout the whole event.
Cô ấy giữ thẳng đứng suốt cả sự kiện.
-
Remain steady (Giữ vững, ổn định)
Ví dụ: The boat remained steady in the rough sea.
Con thuyền vẫn giữ vững trong biển động.
-
Keep your balance (Giữ thăng bằng)
Ví dụ: He kept his balance while walking on the tightrope.
Anh ấy giữ thăng bằng khi đi trên dây.
-
Recover (Hồi phục, phục hồi)
Ví dụ: After fainting, she quickly recovered.
Sau khi ngất xỉu, cô ấy đã nhanh chóng hồi phục.
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
