Square off là gì? Tất tần tật về Square off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Square off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 574 26/04/2025


Square off

I. Định nghĩa Square off

Square off: Đối đầu với ai đó, chuẩn bị chiến đấu với họ

Square off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Square (động từ): tạo thành một góc vuông hoặc đối diện với nhau.

  • Off (phó từ): có nghĩa là bắt đầu một hành động nào đó hoặc đối diện với ai đó.

→ Square off có nghĩa là đối đầu, chuẩn bị cho một cuộc đấu tranh hoặc cuộc tranh cãi. Nó cũng có thể mang nghĩa là đứng đối diện nhau, thường là chuẩn bị cho một cuộc đấu vật, đấu quyền anh hoặc một cuộc tranh luận.

Ví dụ:

The two drunks SQUARED OFF and the barman had to intervene before a fight broke out. Hai tên say rượu đối đầu nhau và ông chủ quán bar phải can thiệp trước khi trận đánh diễn ra.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Square off

1. Cấu trúc

  • S + square off + against + someone → Đối đầu với ai đó trong một cuộc thi hoặc một cuộc tranh cãi.

  • S + square off → Chuẩn bị hoặc bắt đầu một cuộc đối đầu.

2. Cách sử dụng

  • Cụm từ này thường được dùng khi mô tả cuộc đối đầu, cuộc tranh cãi, hoặc cuộc đấu giữa hai bên hoặc hai cá nhân.

  • Nó có thể được sử dụng trong các tình huống vật lý (ví dụ: đấu quyền anh, đấu vật) hoặc trong các tình huống trừu tượng (ví dụ: tranh cãi, tranh luận).

Ví dụ:

  • The two boxers squared off in the ring.
    → Hai võ sĩ đã đối đầu nhau trên sàn đấu.

  • The political candidates will square off in a debate tonight.
    → Các ứng cử viên chính trị sẽ đối đầu trong một cuộc tranh luận vào tối nay.

  • The teams squared off in the championship match.
    → Các đội đã đối đầu nhau trong trận chung kết.

  • The two rivals squared off over the management position.
    → Hai đối thủ đã đối đầu về vị trí quản lý.

  • Before the big game, the players squared off on the field.
    → Trước trận đấu lớn, các cầu thủ đã đối đầu trên sân.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Square off

1. Từ đồng nghĩa

Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ & Dịch
Confront Đối diện, đối đầu The two leaders confronted each other at the summit. → Hai nhà lãnh đạo đã đối diện nhau tại hội nghị thượng đỉnh.
Face off Đối đầu, đối diện The two teams will face off in the final match. → Hai đội sẽ đối đầu trong trận đấu chung kết.
Clash Xung đột, đụng độ The protesters clashed with the police during the demonstration. → Những người biểu tình đã xung đột với cảnh sát trong cuộc biểu tình.

2. Từ trái nghĩa

Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ & Dịch
Reconcile Hòa giải, làm dịu đi sự đối đầu After the argument, they reconciled and moved on. → Sau cuộc tranh cãi, họ đã hòa giải và tiếp tục.
Collaborate Hợp tác, làm việc cùng nhau The two companies collaborated on the new project. → Hai công ty đã hợp tác với nhau trong dự án mới.
Agree Đồng ý, thống nhất They finally agreed on the terms of the contract. → Họ cuối cùng đã đồng ý về các điều khoản của hợp đồng.

1 574 26/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: