Plead out là gì? Tất tần tật về Plead out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Plead out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 565 19/04/2025


Plead out

I. Định nghĩa Plead out

Plead out: Bào chữa để được giảm tội

Plead out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • plead: động từ, nghĩa là biện hộ, bào chữa, khai báo (trong pháp lý)

  • out: trạng từ, ở đây mang ý nghĩa hoàn tất, đưa ra công khai, hoặc đi đến kết thúc

→ Plead out là một cụm động từ (pháp lý), nghĩa là: Thừa nhận có tội theo thỏa thuận với công tố viên để tránh đưa vụ án ra tòa hoặc giảm nhẹ hình phạt.

Ví dụ:

The CEO PLEADED OUT and blamed the CFO for the fraud. Giám đốc điều hành bào chữa tội và đổ lỗi cho giám đốc tài chính vì tội tham nhũng.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Plead out

1. Cấu trúc

1.1. plead out (of something)

1.2. plead out + a case

2. Cách sử dụng

Dùng trong bối cảnh pháp luật hình sự, khi bị cáo chọn nhận tội (thường là tội nhẹ hơn tội ban đầu bị buộc) để được giảm án và tránh xét xử công khai.

Ví dụ:

  • He decided to plead out and avoid a long trial.
    → Anh ta quyết định nhận tội theo thỏa thuận để tránh một phiên tòa kéo dài.

  • The defendant pleaded out to a lesser charge of theft.
    → Bị cáo nhận tội trộm cắp nhẹ hơn theo thỏa thuận.

  • She didn’t want to plead out because she believed she was innocent.
    → Cô ấy không muốn nhận tội theo thỏa thuận vì tin rằng mình vô tội.

  • Many criminals plead out to avoid harsher sentences.
    → Nhiều tội phạm nhận tội nhẹ hơn để tránh bản án nặng hơn.

  • He pleaded out and got only two years instead of ten.
    → Anh ấy nhận tội theo thỏa thuận và chỉ bị 2 năm thay vì 10 năm.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Plead out

1. Từ đồng nghĩa

  • plea bargain: thỏa thuận nhận tội

Ví dụ: They accepted a plea bargain to avoid a trial.

→ Họ chấp nhận thỏa thuận nhận tội để tránh bị đưa ra xét xử.

  • confess under deal: thú nhận theo thỏa thuận

Ví dụ: He confessed under a deal with the prosecution.

→ Anh ta thú nhận tội theo thỏa thuận với công tố viên.

2. Từ trái nghĩa

  • go to trial: đưa ra xét xử

Ví dụ: She refused to plead out and went to trial.

→ Cô ấy từ chối nhận tội theo thỏa thuận và chọn ra tòa.

  • maintain innocence: khẳng định vô tội

Ví dụ: He maintained his innocence and fought the charges.

→ Anh ta khẳng định mình vô tội và chống lại cáo buộc.

1 565 19/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: