Lash out against là gì? Tất tần tật về Lash out against

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Lash out against từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 404 14/04/2025


Lash out against

I. Định nghĩa Lash out against

Lash out against: Chỉ trích ai đó nặng nề

Lash out against là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • lash (động từ): đánh mạnh, tấn công, chỉ trích

  • out (phó từ): ra ngoài, mạnh mẽ

  • against (giới từ): chống lại

→ Lash out against có nghĩa là lên tiếng chỉ trích gay gắt, công kích, phản đối một người, tổ chức, hành động hoặc ý kiến nào đó.

Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội, cá nhân nổi giận, hay khi ai đó không đồng ý và phản ứng mạnh.

Ví dụ:

The press has LASHED OUT AGAINST the policy. Bài báo đã chỉ trích thậm tệ các chính sách.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Lash out against

1. Cấu trúc

S + lash out against + someone/something

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi ai đó công khai lên tiếng phản đối hoặc chỉ trích gay gắt điều gì đó.

  • Có thể là trong bài phát biểu, trên mạng xã hội, trong cuộc họp, hoặc thậm chí là cãi nhau.

Ví dụ:

  • The politician lashed out against the new tax policy.
    → Chính trị gia đó đã chỉ trích gay gắt chính sách thuế mới.

  • She lashed out against the unfair treatment at work.
    → Cô ấy phản đối mạnh mẽ việc bị đối xử bất công ở nơi làm việc.

  • Protesters lashed out against the police actions.
    → Những người biểu tình đã phản đối hành động của cảnh sát.

  • He lashed out against the media for spreading lies.
    → Anh ta chỉ trích truyền thông vì lan truyền thông tin sai lệch.

  • Many students lashed out against the school’s new rules.
    → Nhiều học sinh phản đối các quy định mới của trường.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Lash out against

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Speak out against công khai phản đối She spoke out against the injustice. Cô ấy lên tiếng phản đối sự bất công.
Attack verbally chỉ trích bằng lời nói He attacked the plan verbally. Anh ta chỉ trích kế hoạch đó bằng lời nói.
Criticize strongly chỉ trích mạnh mẽ They criticized the government strongly. Họ chỉ trích chính phủ gay gắt.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Support ủng hộ She supported the decision. Cô ấy ủng hộ quyết định đó.
Defend bảo vệ, bênh vực He defended the policy in public. Anh ta đã công khai bảo vệ chính sách đó.
Stay silent im lặng They stayed silent about the issue. Họ giữ im lặng về vấn đề đó.

1 404 14/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: