Dust down là gì? Tất tần tật về Dust down

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Dust down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 509 05/05/2025


Dust down

I. Định nghĩa Dust down

dust down: Phủi bụi khỏi bề mặt của cái gì/ Luyện lại

Dust down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • "Dust" (động từ): phủi bụi, làm sạch bụi.

  • "Down" (trạng từ): xuống, phía dưới, hoặc chỉ hành động làm sạch hoặc chuẩn bị cái gì đó.

→ Dust down = Lau chùi, phủi bụi, làm sạch bụi (đặc biệt sau thời gian dài không sử dụng hoặc không chú ý đến).

Ví dụ:

Dust yourself down! (Phủi bụi đi!)

I'll have to dust down my French if we're going to move to Paris. (Tôi sẽ phải luyện lại tiếng Pháp nếu chúng ta định đi Paris.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Dust down

1. Cấu trúc

Dust down + (object)

Tân ngữ thường là vật phẩm hoặc đồ vật cần được làm sạch.

2. Cách sử dụng

  • I had to dust down the old books in the attic.
    (Tôi phải phủi bụi những quyển sách cũ trên gác xép.)

  • The team dusted down their plans for a new project after the holiday break.
    (Đội ngũ đã chuẩn bị lại kế hoạch cho dự án mới sau kỳ nghỉ lễ.)

  • She dusted down her old guitar and started playing again.
    (Cô ấy đã phủi bụi cây đàn guitar cũ và bắt đầu chơi lại.)

  • The house had been empty for years, so we had to dust everything down before moving in.
    (Căn nhà đã bỏ hoang suốt nhiều năm, vì vậy chúng tôi phải phủi bụi mọi thứ trước khi chuyển vào.)

  • I decided to dust down my resume and apply for a new job.
    (Tôi quyết định làm mới lại sơ yếu lý lịch và nộp đơn xin việc mới.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Dust down

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa Ví dụ Dịch
Clean off Lau chùi, làm sạch He cleaned off the dust from the old painting. Anh ấy đã lau sạch bụi từ bức tranh cũ.
Polish up Làm sáng bóng, chuẩn bị lại She polished up her resume before the interview. Cô ấy đã chuẩn bị lại sơ yếu lý lịch trước khi phỏng vấn.
Refresh Làm mới, làm sáng tỏ The manager asked to refresh the presentation for the meeting. Quản lý yêu cầu làm mới lại bài thuyết trình cho cuộc họp.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa Ví dụ Dịch
Let it gather dust Để không sử dụng, để bụi phủ lên The old machine has been left to gather dust in the warehouse. Cái máy cũ đã bị bỏ mặc và để bụi phủ lên trong kho.
Ignore Phớt lờ, không quan tâm He ignored the old documents and didn’t bother dusting them down. Anh ấy đã phớt lờ các tài liệu cũ và không thèm lau chùi chúng.

1 509 05/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: