Break into là gì? Tất tần tật về break into

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Break into từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 542 12/05/2025


Break into

I. Định nghĩa Break into

break into: Bắt đầu làm gì/ Được chấp nhận làm gì

Break into là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • break (động từ): phá vỡ, xâm nhập

  • into (giới từ): vào trong

→ Định nghĩa Break into:

  • Nghĩa đen: Đột nhập trái phép vào nơi nào đó, thường là để trộm cắp.

  • Nghĩa bóng: Bắt đầu làm điều gì đó một cách đột ngột hoặc xâm nhập vào một lĩnh vực mới (nghề nghiệp, thị trường…).

Ví dụ:

He broke into a run when he saw the police. (Hắn ta đã bắt đầu chạy khi hắn nhìn thấy cảnh sát.)

She's trying to break into acting. (Cô ấy đang cố gắng để được chấp nhận diễn xuất.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Break into

1. Cấu trúc

Cấu trúc Chú thích sử dụng Ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa
S + break into + place Đột nhập vào một nơi nào đó (nghĩa đen) Someone broke into the house last night. Ai đó đã đột nhập vào ngôi nhà đêm qua.
S + break into + field/market Bắt đầu tham gia lĩnh vực/ngành nghề/thị trường mới (nghĩa bóng) He broke into the film industry in 2020. Anh ấy bước chân vào ngành điện ảnh năm 2020.
S + break into + N (cảm xúc/hành động) Hành động đột ngột bắt đầu điều gì đó She broke into tears after hearing the news. Cô ấy bật khóc sau khi nghe tin.

2. Cách sử dụng

Dùng để chỉ hành động xâm nhập hoặc bắt đầu tham gia một hoạt động mới, thường dùng trong các ngữ cảnh:

  • Phạm pháp: đột nhập vào nhà hoặc tòa nhà

  • Sự nghiệp: xâm nhập vào lĩnh vực mới

  • Hành vi đột ngột: bật khóc, bật cười, hát bất chợt…

Ví dụ:

Câu tiếng Anh Dịch nghĩa
Thieves broke into the office over the weekend. Bọn trộm đã đột nhập vào văn phòng cuối tuần qua.
She broke into acting after years of working in retail. Cô ấy bắt đầu diễn xuất sau nhiều năm làm việc trong ngành bán lẻ.
He broke into a smile when he saw his daughter. Anh ấy bật cười khi nhìn thấy con gái.
They broke into the European market last year. Họ đã xâm nhập vào thị trường châu Âu vào năm ngoái.
The boy suddenly broke into song in the middle of class. Cậu bé bất ngờ hát giữa giờ học.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Break into

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa
enter illegally (đột nhập) They entered the building illegally. Họ đột nhập vào tòa nhà bất hợp pháp.
force into (xâm nhập bằng vũ lực) Someone forced into the shop last night. Ai đó đã xâm nhập cửa hàng tối qua.
launch into (bắt đầu một cách mạnh mẽ) She launched into a career in tech. Cô ấy bắt đầu sự nghiệp trong ngành công nghệ.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa
exit (thoát ra) He exited the room quietly. Anh ấy rời khỏi phòng một cách yên lặng.
withdraw from (rút lui khỏi) They withdrew from the market due to losses. Họ rút khỏi thị trường vì thua lỗ.
stay out of (không tham gia vào) She stayed out of the argument. Cô ấy không tham gia vào cuộc tranh luận.

1 542 12/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: