Scout round là gì? Tất tần tật về Scout round

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Scout round từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 364 23/04/2025


Scout round

I. Định nghĩa Scout round

Scout round: Tìm thứ gì đó ở nhiều chỗ khác nhau

Scout round là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: scout → có nghĩa là tìm kiếm, do thám, thăm dò.

  • Phó từ: round → mang nghĩa quanh, xung quanh (về không gian), tương đương với around trong tiếng Anh - Anh.

→ Scout round nghĩa là đi loanh quanh để tìm kiếm thứ gì đó, nhất là khi cần khảo sát nhiều nơi.

Ví dụ:

I SCOUTED ROUND for the cheapest store. Tôi đã tìm cửa hàng rẻ nhất ở khắp nơi.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Scout round

1. Cấu trúc

  • Scout round + for + something → tìm kiếm cái gì đó

  • Scout round + place → đi khắp nơi nào đó để tìm

2. Cách sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh:

  • Tìm kiếm thứ gì đó chưa rõ ràng, chưa xác định

  • Tìm kiếm một cách linh hoạt, không cố định nơi chốn

  • Dễ thấy trong văn nói, đặc biệt là ở Anh - Anh

Ví dụ:

  • We scouted round the town for a cheap place to eat.
    → Chúng tôi đi khắp thị trấn để tìm một nơi ăn rẻ.

  • He scouted round for someone to help him fix the car.
    → Anh ta tìm quanh để kiếm ai đó giúp sửa xe.

  • She scouted round several shops before buying the dress.
    → Cô ấy đã đi nhiều cửa hàng trước khi mua chiếc váy đó.

  • They scouted round the neighborhood looking for a lost dog.
    → Họ đi khắp khu phố để tìm con chó bị lạc.

  • We scouted round for a quiet hotel near the beach.
    → Chúng tôi tìm một khách sạn yên tĩnh gần bãi biển.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Scout round

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Scout around Tìm kiếm xung quanh He scouted around for a decent flat. Anh ta tìm xung quanh để thuê căn hộ tử tế.
Look around Nhìn quanh, tìm kiếm We looked around the market for souvenirs. Chúng tôi tìm quanh chợ để mua quà lưu niệm.
Search for Tìm kiếm They searched for better prices. Họ tìm giá tốt hơn.
Hunt for Săn lùng She hunted for bargains in the sale. Cô ấy săn hàng giảm giá trong đợt sale.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Stay put Ở yên, không tìm nữa He stayed put instead of looking for options. Anh ta ở yên thay vì đi tìm lựa chọn khác.
Settle Ổn định, quyết định sớm They settled for the first hotel they saw. Họ chọn luôn khách sạn đầu tiên họ thấy.
Ignore Bỏ qua, không quan tâm She ignored other offers. Cô ấy bỏ qua các đề nghị khác.
Miss Bỏ lỡ He missed the chance to find a better job. Anh ta bỏ lỡ cơ hội có việc tốt hơn.

1 364 23/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: