Be out to là gì? Tất tần tật về be out to

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Be out to từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 491 10/05/2025


Be out to

I. Định nghĩa Be out to

be out to: Cố gắng, thử

Be out to là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: be (am/is/are/was/were)

  • Giới từ: out to

→ Be out to do something có nghĩa là có ý định mạnh mẽ, đang cố gắng để làm điều gì đó (thường với mục đích rõ ràng và mạnh mẽ).

Ví dụ:

She is out to get him sacked because she hates him. (Cô ấy cố gắng sa thải anh ta bởi vì cô ấy ghét anh ta.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Be out to

1. Cấu trúc

S + be (am/is/are/was/were) + out to + V (động từ nguyên thể)

2. Cách sử dụng

Dùng để nói rằng ai đó đang cố gắng đạt được điều gì một cách tích cực hoặc có chủ đích rõ ràng — có thể tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.

Ví dụ:

  • He's out to win the championship this year.
    → Anh ấy đang quyết tâm giành chức vô địch năm nay.

  • She’s out to prove everyone wrong.
    → Cô ấy muốn chứng minh mọi người đã sai.

  • They are out to get revenge.
    → Họ đang muốn trả thù.

  • I'm not out to hurt anyone.
    → Tôi không có ý làm tổn thương ai cả.

  • The company is out to dominate the market.
    → Công ty đang đặt mục tiêu thống trị thị trường.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Be out to

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
aim to nhắm tới They aim to improve quality. Họ nhắm tới việc cải thiện chất lượng.
intend to có ý định I intend to finish early. Tôi định hoàn thành sớm.
be trying to đang cố gắng He's trying to change the rules. Anh ấy đang cố thay đổi luật.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
be indifferent to thờ ơ với She is indifferent to success. Cô ấy không quan tâm đến thành công.
avoid tránh né He avoids conflict. Anh ấy tránh xung đột.
have no intention to không có ý định I have no intention to quit. Tôi không có ý định bỏ cuộc.

1 491 10/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: