Mete out là gì? Tất tần tật về Mete out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Mete out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 378 17/04/2025


Mete out

I. Định nghĩa Mete out

Mete out: Cho ai đó một hình phạt khắc nghiệt

Mete out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • mete (động từ): phân phát, ban phát (trong cụm này mang nghĩa phân xử, xử lý)

  • out (trạng từ): nhấn mạnh hành động lan tỏa ra, ban hành ra

→Mete out là một cụm động từ mang nghĩa:

  • Ban phát, áp đặt (thường là hình phạt, sự trừng phạt, công lý, đối xử...)

  • Thường dùng với các từ như: justice, punishment, treatment, discipline

Ví dụ:

They METED OUT savage penalties to anyone who broke the law. Họ đưa ra những hình phạt nghiêm trọng cho những người phá luật.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Mete out

1. Cấu trúc

  • mete out + something (abstract)
    → thường là hình phạt, công lý, sự đối xử, hậu quả
    The judge meted out a harsh sentence.

  • Tân ngữ thường là danh từ trừu tượng (punishment, justice, consequences...)

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong văn viết trang trọng, văn bản pháp lý, báo chí, văn nghị luận

  • Không dùng trong giao tiếp thân mật

  • Chủ ngữ thường là người có quyền lực hoặc tổ chức (tòa án, chính phủ, cha mẹ...)

Ví dụ:

  • The teacher meted out detention to the students who cheated.
    → Giáo viên đã phạt ở lại lớp những học sinh gian lận.

  • Justice was finally meted out to the corrupt officials.
    → Công lý cuối cùng cũng được thực thi với các quan chức tham nhũng.

  • The soldiers were meted out severe punishment for disobedience.
    → Những người lính bị áp đặt hình phạt nghiêm khắc vì không tuân lệnh.

  • He believes harsh discipline should be meted out to criminals.
    → Anh ta tin rằng tội phạm nên bị trừng phạt nghiêm khắc.

  • They criticized the way the government meted out aid to the victims.
    → Họ chỉ trích cách chính phủ phân phát viện trợ cho các nạn nhân.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Mete out

1. Từ đồng nghĩa

  • dispense (justice/punishment) – thi hành (công lý, hình phạt)
    The court dispensed justice fairly.
    → Tòa án đã thi hành công lý một cách công bằng.

  • administer (punishment/law) – thi hành, áp dụng
    The coach administered punishment for breaking the rules.
    → Huấn luyện viên áp dụng hình phạt vì vi phạm nội quy.

2. Từ trái nghĩa

  • withhold – giữ lại, không ban ra
    The government withheld aid from the rebels.
    → Chính phủ đã không cấp viện trợ cho phe nổi loạn.

  • pardon / forgive – tha thứ, ân xá
    The president pardoned the prisoner.
    → Tổng thống đã ân xá cho tù nhân đó.

1 378 17/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: