Screw over là gì? Tất tần tật về Screw over

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Screw over từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 595 23/04/2025


Screw over

I. Định nghĩa Screw over

Screw over: Đối xử hà khắc hoặc ăn gian

Screw over là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: screw → trong ngữ cảnh này mang nghĩa gây rắc rối, làm hại, chơi xấu ai đó (tiếng lóng, mang nghĩa tiêu cực).

  • Giới từ: over → nhấn mạnh hành động tác động lên người khác theo cách gây bất lợi, tổn hại.

→ Screw over = Chơi xấu, đối xử tệ bạc, lừa dối, làm ai đó thất vọng hoặc thiệt hại một cách không công bằng.

Ví dụ:

The army really SCREWED him OVER. Quân đội đã thực sự đối xử hà khắc với anh ý.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Screw over

1. Cấu trúc

  • Screw over + someone

  • Dạng bị động: be screwed over by someone

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi muốn thể hiện ai đó bị phản bội, bị đối xử không công bằng, bị lừa, bị bỏ rơi.

  • Không dùng trong văn viết trang trọng – mang tính thân mật, thường là tức giận hoặc cảm xúc mạnh.

Ví dụ:

  • He screwed me over by canceling the deal at the last minute.
    → Hắn chơi xấu tôi bằng cách hủy thỏa thuận vào phút chót.

  • I trusted her, but she totally screwed me over.
    → Tôi đã tin cô ấy, nhưng cô ấy hoàn toàn phản bội tôi.

  • Don’t screw me over like you did last time.
    → Đừng có chơi tôi như lần trước nữa nhé.

  • They screwed over their employees by cutting bonuses.
    → Họ làm nhân viên thất vọng khi cắt hết tiền thưởng.

  • We got screwed over by the travel agency.
    → Chúng tôi bị công ty du lịch chơi một vố.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Screw over

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Rip off Lừa gạt, lấy tiền không công bằng They ripped us off at the market. Họ chém đẹp tụi tôi ở chợ.
Cheat Gian lận, lừa đảo She cheated him out of his money. Cô ấy lừa lấy tiền anh ta.
Betray Phản bội He betrayed my trust. Anh ta phản bội niềm tin của tôi.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Be fair to Đối xử công bằng She’s always fair to her team. Cô ấy luôn công bằng với nhóm của mình.
Support Hỗ trợ, giúp đỡ He supported me through hard times. Anh ấy đã giúp tôi qua giai đoạn khó khăn.
Stand by Ủng hộ, không bỏ rơi True friends stand by you. Bạn thật sự sẽ không bỏ rơi bạn.

1 595 23/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: