Sit about là gì? Tất tần tật về Sit about

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Sit about từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 456 25/04/2025


Sit about

I. Định nghĩa Sit about

Sit about: Ngồi không không làm gì

Sit about là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Sit (động từ): ngồi

  • About (trạng từ/giới từ): xung quanh, loanh quanh, không có mục tiêu rõ ràng

→Sit about có nghĩa:

- Ngồi không, ngồi nhàn rỗi mà không làm việc gì hữu ích hoặc cụ thể.

- Thường dùng để nói về tình trạng lười biếng, chờ đợi, hoặc không có việc gì làm.

Ví dụ:

We spent the afternoon SITTING ABOUT chatting instead of doing any work. Chúng tôi dành buổi chiều ngồi không chuyện phiếm với nhau thay vì làm việc.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Sit about

1. Cấu trúc

  • Sit about (doing nothing)

  • Sit about + V-ing (rất ít gặp)

2. Cách sử dụng

  • Dùng để chỉ trích nhẹ nhàng việc ai đó không làm gì, đặc biệt khi đáng ra họ nên hành động.

  • Có thể dùng để mô tả thói quen nhàn rỗi, lười biếng hoặc thời gian trôi qua vô ích.

Ví dụ:

  • He just sits about all day watching TV.
    → Anh ta chỉ ngồi suốt cả ngày xem TV thôi.

  • Stop sitting about and help me with the housework!
    → Đừng ngồi không nữa, giúp tôi làm việc nhà đi!

  • We spent the afternoon sitting about in the garden.
    → Chúng tôi dành cả buổi chiều ngồi chơi trong vườn.

  • There’s no time to sit about – we have work to do!
    → Không có thời gian ngồi chơi đâu – còn việc phải làm!

  • They sat about waiting for the show to start.
    → Họ ngồi loanh quanh chờ chương trình bắt đầu.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Sit about

1. Từ đồng nghĩa

Từ/Cụm từ Nghĩa gần giống Ví dụ + Dịch
sit around ngồi không He sat around doing nothing. → Anh ấy ngồi không làm gì cả.
laze about lười biếng, thư giãn không làm gì They just lazed about on the beach. → Họ chỉ nằm chơi trên bãi biển.
idle nhàn rỗi, không làm việc The workers were idle during the break. → Công nhân thì nhàn rỗi trong giờ nghỉ.

2. Từ trái nghĩa

Từ/Cụm từ Nghĩa đối lập Ví dụ + Dịch
get to work bắt đầu làm việc Let’s stop wasting time and get to work. → Ngưng lãng phí thời gian và bắt đầu làm việc đi.
be active năng động She’s always active, never sits about. → Cô ấy luôn năng động, không bao giờ ngồi không.
get busy bận rộn làm gì đó We need to get busy if we want to finish. → Chúng ta cần bắt đầu làm việc nếu muốn xong sớm.

1 456 25/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: