Buy into là gì? Tất tần tật về buy into

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Buy into từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 317 13/05/2025


Buy into

I. Định nghĩa Buy into

buy into: Chấp thuận một quan điểm

Buy into là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

Thành phần Từ Nghĩa ngắn gọn
Động từ chính buy mua
Giới từ into vào trong → tham gia, tin vào, tiếp nhận

→Buy into:

  • Tin tưởng vào một ý tưởng, kế hoạch hoặc quan điểm nào đó (sau khi bị thuyết phục).

  • Mua cổ phần, đầu tư tài chính vào một doanh nghiệp hay tổ chức.

Ví dụ:

I never bought into the idea of a federalist Euopean Union. (Tôi không bao giờ chấp thuận quan điểm của một người có chủ trương lập Liên minh châu Âu.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Buy into

1. Cấu trúc

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
Buy into + something Tin tưởng hoặc chấp nhận điều gì đó I never really bought into the hype. (Tôi chưa bao giờ thực sự tin vào sự thổi phồng đó.)
Buy into + company/business Mua cổ phần, đầu tư vào công ty She bought into a local restaurant. (Cô ấy đầu tư vào một nhà hàng địa phương.)

2. Cách sử dụng

  • Dùng nhiều trong kinh doanh, quản trị, cuộc sống cá nhân để nói ai đó chấp nhận, tin tưởng vào điều gì.

  • Dùng trong tài chính khi nói về góp vốn hoặc mua cổ phần của một doanh nghiệp.

Ví dụ:

  • He bought into the idea that hard work always pays off.
    → Anh ấy tin rằng làm việc chăm chỉ thì sẽ được đền đáp.

  • They bought into the company five years ago.
    → Họ đã đầu tư vào công ty đó 5 năm trước.

  • I just don’t buy into that kind of thinking.
    → Tôi đơn giản là không tin vào kiểu suy nghĩ đó.

  • It’s hard to get people to buy into change.
    → Rất khó để khiến người ta chấp nhận sự thay đổi.

  • She refused to buy into the negativity.
    → Cô ấy từ chối tiếp nhận sự tiêu cực đó.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Buy into

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch ngắn gọn
Believe in (tin vào) She believes in second chances. Cô ấy tin vào cơ hội thứ hai.
Support (ủng hộ) They supported the new policy. Họ ủng hộ chính sách mới.
Invest in (đầu tư vào) He invested in a small business. Anh ấy đầu tư vào một doanh nghiệp nhỏ.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch ngắn gọn
Reject (từ chối) She rejected the proposal immediately. Cô ấy từ chối đề xuất ngay lập tức.
Disbelieve (không tin tưởng) He disbelieved the rumors. Anh ấy không tin vào những tin đồn.
Pull out (rút vốn, rút lui) They pulled out of the investment last year. Họ rút khỏi khoản đầu tư vào năm ngoái.

1 317 13/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: