Mill around là gì? Tất tần tật về Mill around

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Mill around từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 384 17/04/2025


Mill around

I. Định nghĩa Mill around

Mill around: Đi loanh quanh mà không đi tới đâu cả

Mill around là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • mill (động từ): đi lòng vòng, đi lại không có mục tiêu cụ thể (giống như hoạt động của cối xay quay đều)

  • around (trạng từ): quanh quẩn, loanh quanh

→ Mill around có nghĩa là:

  • Đi lại quanh quẩn, không có mục đích rõ ràng (thường dùng cho đám đông đang chờ, không biết phải làm gì)

  • Tụ tập, di chuyển tản mát trong một khu vực nhỏ

Ví dụ:

There were a lot of people MILLING AROUND waiting for the bus. Có rất nhiều người đi loanh quanh để chờ xe buýt.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Mill around

1. Cấu trúc

  • mill around + place
    → đi loanh quanh trong khu vực nào đó
    People were milling around the entrance.

  • people + mill around
    → đám đông tụ tập, đi lại không có định hướng

2. Cách sử dụng

  • Thường dùng trong mô tả cảnh đám đông, trong lúc chờ đợi, sự kiện, hoặc sự hỗn loạn

  • Chủ yếu dùng trong văn mô tả, báo chí, hoặc kể chuyện

  • Có thể thay thế walk around aimlessly trong văn nói

Ví dụ:

  • People were milling around the lobby, waiting for the event to start.
    → Mọi người đi lại lộn xộn ở sảnh, chờ sự kiện bắt đầu.

  • After the fire alarm went off, students milled around outside the building.
    → Sau khi chuông báo cháy vang lên, học sinh tụ tập đi lại lộn xộn bên ngoài tòa nhà.

  • Tourists milled around the square, taking photos and chatting.
    → Du khách đi lại nhốn nháo ở quảng trường, chụp hình và trò chuyện.

  • The protesters milled around the front of the city hall.
    → Những người biểu tình tụ tập đi loanh quanh trước tòa thị chính.

  • They milled around the buffet table, unsure of where to start.
    → Họ đứng lộn xộn quanh bàn buffet, không biết bắt đầu từ đâu.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Mill around

1. Từ đồng nghĩa

  • wander (around) – đi lang thang
    We wandered around the mall for hours.
    → Chúng tôi lang thang trong trung tâm thương mại suốt mấy tiếng.

  • roam – đi rong, đi quanh không mục tiêu
    Cows were roaming freely in the field.
    → Những con bò đang đi lại tự do trên cánh đồng.

  • loiter – lang thang, lảng vảng (thường có ý tiêu cực)
    They were loitering near the store.
    → Họ đang lảng vảng gần cửa hàng.

2. Từ trái nghĩa

  • gather purposefully – tụ tập có mục đích
    The students gathered purposefully for the meeting.
    → Học sinh tập hợp lại một cách có tổ chức để họp.

  • move directly / head straight to – đi thẳng đến đâu đó
    She headed straight to the station.
    → Cô ấy đi thẳng đến ga.

1 384 17/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: