Bawl out là gì? Tất tần tật về bawl out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bawl out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 381 09/05/2025


Bawl out

I. Định nghĩa Bawl out

bawl out: Chửi rủa, mắng chửi ai/ Nói oang oang (gây khó chịu)

Bawl out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: bawl – la hét, hét lớn

  • Giới từ: out – để nhấn mạnh hướng ra hoặc mức độ mạnh mẽ

→ Bawl out có nghĩa là: Quát mắng ai đó một cách to tiếng, nghiêm khắc, thường là vì họ đã làm sai điều gì đó. / Rất thường gặp trong ngữ cảnh cha mẹ, giáo viên, sếp mắng ai đó.

Ví dụ:

She bawled me out for coming home drunk. (Cô ta đã mắng chửi tôi vì về nhà trong tình trạng say xỉn.)

He bawled out our names at the top of his voice. (Anh ta nói oang oang tên chúng tôi ngay trong phần đầu bài phát biểu.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Bawl out

1. Cấu trúc

  • bawl out + someone → mắng ai đó

  • be/get bawled out → bị mắng

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong văn nói, không trang trọng.

  • Thường mang sắc thái giận dữ, sỉ vả, nhục mạ trước mặt người khác.

  • Không nên dùng trong văn viết trang trọng hoặc tình huống lịch sự.

Ví dụ:

  • The teacher bawled out the student for being late.
    → Giáo viên quát mắng học sinh vì đến muộn.

  • My boss bawled me out in front of everyone.
    → Sếp tôi mắng tôi giữa mặt mọi người.

  • He bawled out his son for breaking the window.
    → Ông ấy la mắng con trai vì làm vỡ cửa kính.

  • I got bawled out for forgetting the meeting.
    → Tôi bị mắng vì quên cuộc họp.

  • She bawled him out so loudly the neighbors heard it.
    → Cô ấy mắng anh ta to đến mức hàng xóm cũng nghe thấy.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bawl out

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
tell off mắng thẳng mặt She told me off for not helping. Cô ấy mắng tôi vì không giúp đỡ.
scold trách mắng (thường của người lớn với trẻ em) His mom scolded him for lying. Mẹ cậu ấy mắng vì nói dối.
berate chỉ trích nặng nề He was berated for his mistakes. Anh ấy bị chỉ trích vì những sai sót.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
praise khen ngợi She praised him for his efforts. Cô ấy khen anh vì sự nỗ lực.
speak gently to nói chuyện nhẹ nhàng với He spoke gently to calm her down. Anh ấy nói nhẹ nhàng để làm cô ấy bình tĩnh.
encourage khuyến khích His teacher encouraged him to try again. Giáo viên khuyến khích cậu ấy thử lại.

1 381 09/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: