Slip down là gì? Tất tần tật về Slip down

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Slip down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 607 25/04/2025


Slip down

I. Định nghĩa Slip down

Slip down: Thích thú ăn hoặc uống

Slip down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Slip (động từ): trượt, tuột, lướt đi

  • Down (phó từ/giới từ): xuống, xuống dưới

→Slip down là một cụm động từ với 2 nghĩa chính:

  • Nghĩa đen: Rơi, trượt hoặc tuột xuống một cách nhẹ nhàng hoặc tình cờ.

  • Nghĩa bóng: Ăn/uống cái gì đó một cách dễ dàng hoặc nhanh chóng.

Ví dụ:

The cold beer SLIPPED DOWN a treat after the walk. Bia lạnh đã làm tăng niềm ham ăn uống lên sau khi đi bộ.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Slip down

1. Cấu trúc

  • S + slip down + something

  • S + slip down (easily/quickly)

2. Cách sử dụng

  • Dùng để mô tả chuyển động rơi xuống (vật lý hoặc cơ thể).

  • Dùng để nói về việc nuốt, ăn hoặc uống thứ gì đó dễ dàng.

Ví dụ:

  • The book slipped down behind the couch.
    → Cuốn sách trượt xuống phía sau ghế sofa.

  • She slipped down the stairs and twisted her ankle.
    → Cô ấy bị trượt xuống cầu thang và bị bong gân mắt cá chân.

  • The soup slipped down nicely on a cold day.
    → Món súp trôi xuống cổ họng thật dễ chịu vào ngày lạnh.

  • His glasses kept slipping down his nose.
    → Cặp kính của anh ấy cứ trượt xuống mũi.

  • The coin slipped down into the drain.
    → Đồng xu trượt xuống cống thoát nước.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Slip down

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Ví dụ + Dịch ngắn gọn
Slide down He slid down the hill. → Anh ấy trượt xuống đồi.
Fall down She fell down the steps. → Cô ấy ngã xuống bậc thang.
Glide down The leaf glided down softly. → Chiếc lá lướt nhẹ nhàng xuống.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Ví dụ + Dịch ngắn gọn
Climb up She climbed up the ladder. → Cô ấy leo lên thang.
Pull up He pulled the curtain up. → Anh ấy kéo rèm lên.
Hold in place Hold your hat in place. → Giữ cái mũ ở yên vị trí.

1 607 25/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: