Stay on là gì? Tất tần tật về Stay on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Stay on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 653 28/04/2025


Stay on

I. Định nghĩa Stay on

Stay on: Giữ lâu hơn dự kiến

Stay on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Stay (động từ): ở lại, duy trì

  • On (giới từ): trên, tiếp tục, duy trì

→Stay on có thể có các nghĩa sau:

  • Ở lại thêm một thời gian ở một nơi, đặc biệt là sau khi công việc hoặc nhiệm vụ đã kết thúc.

  • Tiếp tục làm việc gì đó, duy trì công việc hoặc vị trí trong một khoảng thời gian dài hơn dự định.

  • Duy trì ở lại một vị trí, công việc, hoặc một tình huống lâu dài.

Ví dụ:

She STAYED ON after she graduated to do a Master's degree. Cô ấy ở lâu hơn so với dự kiến sau khi tốt nghiệp để lấy bằng thạc sĩ.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Stay on

1. Cấu trúc

  • Stay on + (at a job/school) = tiếp tục công việc/ở lại trường.

  • Stay on + (in a position) = tiếp tục giữ một vị trí.

  • Stay on + (after a particular time) = ở lại lâu hơn dự kiến, tiếp tục sau một khoảng thời gian.

2. Cách sử dụng

  • Stay on thường dùng để nói về việc ở lại thêm một thời gian, tiếp tục công việc hoặc nhiệm vụ nào đó sau khi nó đã được lên kế hoạch hoặc kết thúc.

  • Cụm từ này cũng có thể ám chỉ việc duy trì hoặc giữ một vị trí lâu dài hơn.

Ví dụ:

  • She decided to stay on after graduation and work at the university.
    → Cô ấy quyết định ở lại sau khi tốt nghiệp và làm việc tại trường đại học.

  • He stayed on at the company for another five years before retiring.
    → Anh ấy ở lại công ty thêm năm năm nữa trước khi nghỉ hưu.

  • I was supposed to leave the event at 9 PM, but I stayed on and talked to some colleagues.
    → Tôi dự định rời khỏi sự kiện lúc 9 giờ tối, nhưng tôi đã ở lại và trò chuyện với một số đồng nghiệp.

  • The manager asked him to stay on until the project was completed.
    → Người quản lý yêu cầu anh ấy ở lại cho đến khi dự án hoàn thành.

  • He stayed on the team even after the coach was replaced.
    → Anh ấy vẫn ở lại đội mặc dù huấn luyện viên đã bị thay thế.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Stay on

1. Từ đồng nghĩa

  • Remain – ở lại

  • Continue – tiếp tục

  • Keep going – tiếp tục (nếu nói về công việc)

2. Từ trái nghĩa

  • Leave – rời đi

  • Quit – bỏ việc

  • Depart – rời khỏi

1 653 28/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: