Ebb away là gì? Tất tần tật về ebb away

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Ebb away từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 595 03/05/2025


Ebb away

I. Định nghĩa Ebb away

ebb away: Biến mất dần dần, tồi tệ đi (bệnh tật)

Ebb away là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: ebb (rút xuống, suy giảm – như thủy triều rút)

  • Tiểu từ (particle): away (dần dần biến mất, xa dần)

→Ebb away là phrasal verb mang nghĩa: Giảm dần, tan biến, hoặc suy yếu từ từ, thường dùng cho:

  • Cảm xúc

  • Sức mạnh

  • Hy vọng

  • Âm thanh, năng lượng

  • Thủy triều (nghĩa gốc)

Ví dụ:

His life was ebbed away as the illness progressed. (Cuộc sống của anh ấy tệ dần đi khi bệnh ngày càng nặng.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Ebb away

1. Cấu trúc

  • Ebb away (nội động từ – không có tân ngữ)

Thường đi kèm với chủ ngữ là cảm xúc, năng lượng, âm thanh, hy vọng,...

2. Cách sử dụng

Dùng khi bạn muốn miêu tả thứ gì đó:

  • Dần dần mất đi theo thời gian

  • Mờ nhạt dần (cảm xúc, sức lực, âm thanh...)

Ví dụ:

  • His confidence slowly ebbed away after the rejection.
    → Sự tự tin của anh ta dần biến mất sau khi bị từ chối.

  • As the pain ebbed away, she began to relax.
    → Khi cơn đau dịu đi, cô ấy bắt đầu thư giãn.

  • All hope ebbed away as the storm worsened.
    → Tất cả hy vọng dần tan biến khi cơn bão trở nên tồi tệ hơn.

  • Her energy ebbed away after hours of walking.
    → Năng lượng của cô ấy cạn dần sau nhiều giờ đi bộ.

  • The sound of the music ebbed away into silence.
    → Âm nhạc dần dần tan biến vào im lặng.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Ebb away

1. Từ đồng nghĩa

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
Fade away Mờ dần, biến mất
Die down Lắng xuống, dịu dần
Diminish Giảm dần, suy yếu
Subside Giảm bớt, lắng xuống
Vanish gradually Dần dần biến mất

2. Từ trái nghĩa

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
Build up Tăng lên, tích lũy
Intensify Tăng cường, mạnh dần lên
Strengthen Làm mạnh thêm
Grow Phát triển, lớn dần
Surge Dâng lên, trào dâng

1 595 03/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: