Boil over là gì? Tất tần tật về boil over

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Boil over từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 356 10/05/2025


Boil over

I. Định nghĩa Boil over

boil over: Sôi tràn ra/ (sự bất hòa, ...) đạt tới điểm gay cấn, bùng nổ

Boil over là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • "boil" (động từ): sôi

  • "over" (giới từ/phó từ): tràn ra ngoài, vượt ra ngoài giới hạn

→ "boil over" là một cụm động từ (phrasal verb) nghĩa là "sôi trào ra" hoặc "bùng nổ cảm xúc/xung đột".

Ví dụ:

I left the milk on the cooker and it boiled over. (Tôi đã để quên sữa trên nồi nấu và nó đã sôi tràn ra.)

The tension had been building up and it boiled over in the meeting. (Áp lực đã được tạo nên và nó bùng nổ trong hội nghị.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Boil over

1. Cấu trúc + Cách sử dụng

a. Nghĩa đen (vật lý)

  • Khi chất lỏng (nước, sữa,…) sôi và trào khỏi nồi.

  • Cấu trúc: S + boil over

Ví dụ:
The soup is boiling over!

→ Canh đang sôi trào ra kìa!

b. Nghĩa bóng (về cảm xúc, xung đột, tình huống)

  • Khi cảm xúc, sự tức giận, hoặc xung đột vượt quá kiểm soát và bùng phát.

  • Cấu trúc:

    • Emotion/conflict + boils over

    • Something boils over into something (chuyển thành...)

Ví dụ:
Tensions boiled over into a fight.

→ Căng thẳng đã leo thang thành một cuộc ẩu đả.

2. Ví dụ chung:

  • The milk boiled over while I was away.
    → Sữa bị trào ra khi tôi đi vắng.

  • His anger boiled over and he hit the table.
    → Cơn giận của anh ấy bùng nổ và anh ta đập bàn.

  • The protest boiled over into violence.
    → Cuộc biểu tình bùng phát thành bạo lực.

  • Be careful! The water is about to boil over.
    → Cẩn thận! Nước sắp trào ra rồi.

  • Arguments between them often boil over.
    → Những cuộc cãi vã giữa họ thường xuyên vượt tầm kiểm soát.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Boil over

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa ngắn gọn Ví dụ Dịch
Overflow Trào ra The river overflowed. Dòng sông bị tràn.
Erupt Bùng phát His anger erupted suddenly. Cơn giận của anh ta bùng phát bất ngờ.
Explode Nổ (giận) She exploded with rage. Cô ấy giận dữ bùng nổ.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa ngắn gọn Ví dụ Dịch
Simmer down Dịu xuống He finally simmered down. Cuối cùng anh ấy cũng dịu lại.
Contain Kiềm chế She contained her anger. Cô ấy đã kiềm chế cơn giận.
Cool off Bình tĩnh lại Go cool off outside. Ra ngoài bình tĩnh lại đi.

1 356 10/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: