Stitch up là gì? Tất tần tật về Stitch up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Stitch up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 577 28/04/2025


Stitch up

I. Định nghĩa Stitch up

Stitch up: Làm cái gì đó đóng lại / Hoàn thành hợp đồng / Trêu chọc ai đó, làm họ thấy có lỗi trong khi họ không có lỗi

Stitch up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Stitch (động từ): khâu, may

  • Up (phó từ): lên, kết thúc

→Stitch up có các nghĩa chính sau:

  • Khâu lại, sửa lại: Khi bạn khâu một vết thương hoặc kết thúc một công việc khâu vá.

  • Lừa đảo, bẫy ai đó: Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, khi ai đó bị lừa hoặc bị đưa vào một tình huống khó khăn một cách không công bằng.

  • Hoàn tất công việc: Dùng khi bạn hoàn thành công việc hoặc một nhiệm vụ nào đó (thường là công việc khâu vá).

Ví dụ:

I STITCHED UP the hole in my sleeve. Tôi kéo đóng ống tay áo của tôi lại.

We get the contract STITCHED UP this week. Chúng tôi đã hoàn thành bản hợp đồng tuần này.

The police STITCHED us UP because we couldn't find any evidence against them. Cảnh sát trêu chọc chúng tôi bởi chúng tôi không thể tìm thấy chứng cứ chống lại họ.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Stitch up

1. Cấu trúc

  • Stitch up + something = khâu lại, sửa lại, hoàn thành công việc.

  • Stitch someone up = lừa ai đó, đặt ai đó vào tình huống khó khăn.

2. Cách sử dụng

  • Khâu lại vết thương: Dùng khi bạn đề cập đến việc khâu lại vết thương hoặc hoàn tất một công việc khâu vá.

  • Lừa đảo, bẫy ai đó: Dùng khi bạn đề cập đến việc lừa dối, làm tổn thương ai đó bằng cách đưa họ vào tình huống khó khăn.

  • Hoàn tất công việc: Dùng khi bạn nói về việc kết thúc hoặc hoàn thành công việc nào đó.

Ví dụ:

  • The doctor had to stitch up the wound after the surgery.
    → Bác sĩ đã phải khâu lại vết thương sau khi phẫu thuật.

  • They stitched him up by making him take the blame for the crime.
    → Họ đã lừa anh ta bằng cách khiến anh ta nhận tội thay cho tội ác.

  • After a long day, she finally stitched up the last of the clothing repairs.
    → Sau một ngày dài, cô ấy cuối cùng cũng hoàn thành công việc sửa chữa quần áo cuối cùng.

  • The detective was stitched up by his colleagues in the case.
    → Thám tử bị đồng nghiệp lừa trong vụ án.

  • He stitched up his jacket with a needle and thread.
    → Anh ấy đã khâu lại chiếc áo khoác của mình bằng kim và chỉ.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Stitch up

1. Từ đồng nghĩa

  • Frame – dựng chuyện, gài bẫy (lừa ai đó)

  • Deceive – lừa dối

  • Con – lừa đảo

  • Patch up – sửa chữa, vá lại (vết thương, đồ vật)

2. Từ trái nghĩa

  • Help – giúp đỡ

  • Support – hỗ trợ

  • Assist – trợ giúp

1 577 28/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: