Stitch up là gì? Tất tần tật về Stitch up
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Stitch up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Stitch up
I. Định nghĩa Stitch up
Stitch up: Làm cái gì đó đóng lại / Hoàn thành hợp đồng / Trêu chọc ai đó, làm họ thấy có lỗi trong khi họ không có lỗi
Stitch up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Stitch (động từ): khâu, may
-
Up (phó từ): lên, kết thúc
Stitch up có các nghĩa chính sau:
-
Khâu lại, sửa lại: Khi bạn khâu một vết thương hoặc kết thúc một công việc khâu vá.
-
Lừa đảo, bẫy ai đó: Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, khi ai đó bị lừa hoặc bị đưa vào một tình huống khó khăn một cách không công bằng.
-
Hoàn tất công việc: Dùng khi bạn hoàn thành công việc hoặc một nhiệm vụ nào đó (thường là công việc khâu vá).
Ví dụ:
I STITCHED UP the hole in my sleeve. Tôi kéo đóng ống tay áo của tôi lại.
We get the contract STITCHED UP this week. Chúng tôi đã hoàn thành bản hợp đồng tuần này.
The police STITCHED us UP because we couldn't find any evidence against them. Cảnh sát trêu chọc chúng tôi bởi chúng tôi không thể tìm thấy chứng cứ chống lại họ.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Stitch up
1. Cấu trúc
-
Stitch up + something = khâu lại, sửa lại, hoàn thành công việc.
-
Stitch someone up = lừa ai đó, đặt ai đó vào tình huống khó khăn.
2. Cách sử dụng
-
Khâu lại vết thương: Dùng khi bạn đề cập đến việc khâu lại vết thương hoặc hoàn tất một công việc khâu vá.
-
Lừa đảo, bẫy ai đó: Dùng khi bạn đề cập đến việc lừa dối, làm tổn thương ai đó bằng cách đưa họ vào tình huống khó khăn.
-
Hoàn tất công việc: Dùng khi bạn nói về việc kết thúc hoặc hoàn thành công việc nào đó.
Ví dụ:
-
The doctor had to stitch up the wound after the surgery.
→ Bác sĩ đã phải khâu lại vết thương sau khi phẫu thuật. -
They stitched him up by making him take the blame for the crime.
→ Họ đã lừa anh ta bằng cách khiến anh ta nhận tội thay cho tội ác. -
After a long day, she finally stitched up the last of the clothing repairs.
→ Sau một ngày dài, cô ấy cuối cùng cũng hoàn thành công việc sửa chữa quần áo cuối cùng. -
The detective was stitched up by his colleagues in the case.
→ Thám tử bị đồng nghiệp lừa trong vụ án. -
He stitched up his jacket with a needle and thread.
→ Anh ấy đã khâu lại chiếc áo khoác của mình bằng kim và chỉ.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Stitch up
1. Từ đồng nghĩa
-
Frame – dựng chuyện, gài bẫy (lừa ai đó)
-
Deceive – lừa dối
-
Con – lừa đảo
-
Patch up – sửa chữa, vá lại (vết thương, đồ vật)
2. Từ trái nghĩa
-
Help – giúp đỡ
-
Support – hỗ trợ
-
Assist – trợ giúp
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
