Stand for là gì? Tất tần tật về Stand for

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Stand for từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 435 28/04/2025


Stand for

I. Định nghĩa Stand for

Stand for: Chấp nhận hoặc chịu đựng các hành vi / Viết tắt của

Stand for là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • stand (động từ): đứng

  • for (giới từ): cho, đại diện cho

→ Stand for có 3 nghĩa phổ biến:

  • Là viết tắt của (dành cho từ ngữ, chữ viết tắt)

  • Đại diện cho, tượng trưng cho (ý tưởng, giá trị)

  • Ủng hộ, tán thành điều gì (về mặt lập trường)

Ví dụ:

I'm not going to STAND FOR their rudeness any longer. Tôi sẽ không chịu đựng sự thô bỉ của họ thêm nữa.

'WHAT do the letters WHO STAND FOR? ' 'World Health Organization.' WHO là từ viết tắt của cái gì? Là Tổ chức Y tế thế giới.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Stand for

1. Cấu trúc + Cách sử dụng

  • Stand for + từ viết tắt

  • Stand for + giá trị / nguyên tắc

  • Stand for + something (ủng hộ điều gì)

2. Ví dụ

  • BBC stands for British Broadcasting Corporation.
    → BBC là viết tắt của British Broadcasting Corporation.
  • The color red stands for danger.
    → Màu đỏ tượng trưng cho sự nguy hiểm.

  • She always stands for the truth.
    → Cô ấy luôn đứng về phía sự thật.

  • I won’t stand for this kind of behavior. (= chịu đựng/tha thứ)
    → Tôi sẽ không chấp nhận kiểu hành vi này.

  • He decided to stand for parliament. (= ra tranh cử)
    → Anh ấy quyết định ra tranh cử vào quốc hội.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Stand for

1. Từ đồng nghĩa

  • Represent: đại diện

  • Symbolize: tượng trưng cho

  • Support: ủng hộ

2. Từ trái nghĩa

  • Với nghĩa "ủng hộ" → trái nghĩa: oppose (phản đối)

  • Với nghĩa "chấp nhận hành vi" → trái nghĩa: reject / not tolerate

1 435 28/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: