Sign off on là gì? Tất tần tật về Sign off on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Sign off on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 730 25/04/2025


Sign off on

I. Định nghĩa Sign off on

Sign off on: Đưa ra lời phê duyệt chính thức

Sign off on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • sign (động từ): ký, xác nhận

  • off (trạng từ): kết thúc, hoàn tất

  • on (giới từ): lên, về (liên quan đến điều gì đó)

→ Sign off on là một cụm động từ 3 thành phần, nghĩa là kí tên hoặc chấp thuận chính thức cho điều gì đó, thường là tài liệu, dự án, kế hoạch.

Ví dụ:

The director SIGNED OFF ON the plans to increase sales. Giám đốc đã chính thức phê duyệt kế hoạch để tăng doanh thu.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Sign off on

1. Cấu trúc

Sign off on + something → Ai đó đồng ý/phê duyệt chính thức một tài liệu/kế hoạch bằng cách ký hoặc xác nhận.

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi ai đó có thẩm quyền (sếp, giám đốc, lãnh đạo…) phê duyệt một kế hoạch, hợp đồng, đề xuất,...

  • Thường dùng trong môi trường công sở, dự án, công trình,...

Ví dụ:

  • The CEO signed off on the new advertising campaign.
    → Giám đốc điều hành đã phê duyệt chiến dịch quảng cáo mới.

  • I can't start the project until the client signs off on the final design.
    → Tôi không thể bắt đầu dự án cho đến khi khách hàng phê duyệt bản thiết kế cuối cùng.

  • Have the documents been signed off on by legal?
    → Các tài liệu đã được bộ phận pháp lý phê duyệt chưa?

  • Once the board signs off on the budget, we can move forward.
    → Khi hội đồng quản trị phê duyệt ngân sách, chúng ta có thể tiến hành.

  • He refused to sign off on the report because of several errors.
    → Anh ấy từ chối phê duyệt báo cáo vì có một số lỗi.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Sign off on

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ + Dịch
approve phê duyệt She approved the proposal. → Cô ấy đã phê duyệt đề xuất.
authorize cho phép, cấp quyền The manager authorized the payment. → Quản lý đã cấp phép thanh toán.
endorse xác nhận, ủng hộ (chính thức) He endorsed the new policy. → Anh ấy đã ủng hộ chính sách mới.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa trái ngược Ví dụ + Dịch
reject từ chối, bác bỏ The board rejected the proposal. → Hội đồng đã bác bỏ đề xuất.
deny không chấp thuận, từ chối She denied the request for more time. → Cô ấy từ chối yêu cầu thêm thời gian.
disapprove không phê duyệt He disapproved of the plan. → Anh ấy không phê duyệt kế hoạch.

1 730 25/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: