Clean off là gì? Tất tần tật về Clean off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Clean off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 495 07/05/2025


Clean off

I. Định nghĩa Clean off

clean off: Dọn dẹp đĩa hoặc cái gì bẩn

Clean off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Clean (động từ): làm sạch

  • Off (phó từ): rời khỏi, tách khỏi bề mặt

→ Clean off là làm sạch một vật gì đó bằng cách lau, cạo, rửa để loại bỏ thứ gì đang bám lên trên bề mặt đó.

Ví dụ:

After dinner, I cleaned off the table. (Sau bữa tối, tôi đã dọn dẹp bàn ăn.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Clean off

1. Cấu trúc

  • Clean off + danh từ (vật thể, bề mặt bị bẩn...)

  • Hoặc: Clean + danh từ + off + danh từ (chỉ bề mặt)

  • Các danh từ thường gặp sau clean off:
Danh từ (bẩn) Nghĩa tiếng Việt
dirt bụi bẩn
mud bùn
grease / oil dầu, mỡ
stains vết ố, vết bẩn
paint sơn
crumbs vụn bánh
fingerprints dấu vân tay
Bề mặt / vật thể Nghĩa tiếng Việt
table bàn
shoes giày
window cửa sổ
wall tường
plate đĩa
car xe

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong bối cảnh dọn dẹp, lau chùi, tẩy rửa bề mặt (bàn, tường, cửa kính...)

  • Hành động làm sạch hoàn toàn thứ gì đang bám trên vật khác

Ví dụ:

  • I need to clean off the dirt from the window.
    (Tôi cần lau sạch bụi bẩn khỏi cửa sổ.)

  • She cleaned the mud off her shoes.
    (Cô ấy đã lau sạch bùn khỏi giày.)

  • He used a cloth to clean off the spilled sauce.
    (Anh ta dùng khăn để lau chỗ nước sốt bị đổ.)

  • They cleaned the graffiti off the wall.
    (Họ đã tẩy vết vẽ bậy trên tường.)

  • Can you clean off the counter before dinner?
    (Bạn có thể lau sạch mặt bàn trước bữa tối không?)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Clean off

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa
Wipe off Lau sạch
Scrape off Cạo bỏ
Wash off Rửa sạch
Remove Loại bỏ

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa
Dirty Làm bẩn
Smear Bôi bẩn
Stain Gây vết bẩn

1 495 07/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: