Pig out là gì? Tất tần tật về Pig out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Pig out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 572 18/04/2025


Pig out

I. Định nghĩa Pig out

Pig out: Ăn nhiều

Pig out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: Pig → Ở đây, pig có nghĩa là hành động ăn rất nhiều hoặc ăn tham lam.

  • Giới từ: Out → chỉ hành động diễn ra một cách hoàn toàn, thường mang hàm ý thừa thãi.

→ Pig out có nghĩa là ăn một cách tham lam, ăn quá nhiều một cách mất kiểm soát, thường là trong một bữa ăn. Cụm từ này có sắc thái tiêu cực, thể hiện sự ăn uống thô bạo và thiếu chừng mực.

Ví dụ:

The food was great, so I really PIGGED OUT. Thức ăn rất ngon, nên tôi thực sự đã ăn rất nhiều.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Pig out

1. Cấu trúc

S + pig out + (on something)

(Ví dụ: I pigged out on pizza last night.)

2. Cách sử dụng

Pig out được sử dụng khi muốn mô tả hành động ăn một lượng thức ăn lớn, thường là với thái độ tham lam, không kiểm soát được.

Ví dụ:

  • He always pigs out on chocolate when he's stressed.
    → Anh ấy luôn ăn ngấu nghiến socola mỗi khi căng thẳng.

  • I pigged out at the buffet last night.
    → Tôi đã ăn thỏa thích tại bữa tiệc buffet tối qua.

  • Don’t pig out on junk food, it’s not good for your health.
    → Đừng ăn vặt quá nhiều, nó không tốt cho sức khỏe của bạn.

  • We pigged out on burgers and fries during the road trip.
    → Chúng tôi ăn ngấu nghiến hamburger và khoai tây chiên trong chuyến đi.

  • She tends to pig out on snacks when watching TV.
    → Cô ấy có xu hướng ăn vặt thả ga khi xem TV.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pig out

1. Từ đồng nghĩa

  • Gorge → ăn một cách tham lam, ăn nhiều
    They gorged themselves on ice cream at the party.
    → Họ ăn ngấu nghiến kem trong bữa tiệc.

  • Devour → ăn rất nhanh và nhiều
    He devoured the pizza in just a few minutes.
    → Anh ấy ăn hết pizza chỉ trong vài phút.

2. Từ trái nghĩa

  • Snack → ăn nhẹ, ăn ít
    I just want to snack on some fruit.
    → Tôi chỉ muốn ăn nhẹ một ít trái cây.

  • Eat moderately → ăn điều độ, không ăn quá nhiều
    She tries to eat moderately to stay healthy.
    → Cô ấy cố gắng ăn điều độ để giữ sức khỏe.

1 572 18/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: