Back away là gì? Tất tần tật về back away

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Back away từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 370 09/05/2025


Back away

I. Định nghĩa Back away

back away: Lùi lại, rút lui (vì sợ hãi, không thích, ...)

Back away là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: back → lùi, lùi lại

  • Giới từ: away → đi xa, ra xa

→"Back away" có nghĩa là di chuyển lùi lại, rời khỏi hoặc tránh xa ai đó hoặc một tình huống, thường là do sợ hãi, lo lắng hoặc cảm giác không thoải mái.

Ví dụ:

The crowd backed away when the man pulled a knife. (Đám đông lùi lại khi người đàn ông rút con dao ra.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Back away

1. Cấu trúc

  • Back away + from + something/someone

  • Back + away (động từ đứng riêng)

Ví dụ:

  • She backed away from the angry dog.

  • He backed away from the fight.

2. Cách sử dụng

Dùng khi muốn chỉ hành động lùi lại khỏi một tình huống, người, hoặc vật gì đó do cảm giác sợ hãi, ngần ngại, hoặc không muốn đối diện.

Ví dụ:

  • When the dog growled, she backed away.
    → Khi con chó gầm gừ, cô ấy đã lùi lại.

  • He backed away from the argument, not wanting to get involved.
    → Anh ấy lùi lại khỏi cuộc tranh cãi, không muốn tham gia vào.

  • The children backed away when they saw the snake.
    → Bọn trẻ đã lùi lại khi chúng nhìn thấy con rắn.

  • She backed away slowly, unsure of what to do.
    → Cô ấy lùi lại từ từ, không chắc phải làm gì.

  • They backed away from the deal because of the risks involved.
    → Họ đã rút lui khỏi thỏa thuận vì những rủi ro có liên quan.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Back away

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Retreat Rút lui The soldiers retreated when they were outnumbered. Các binh lính đã rút lui khi bị áp đảo.
Withdraw Rút lại, lùi lại He withdrew from the confrontation to avoid a fight. Anh ấy rút lại khỏi cuộc đối đầu để tránh đánh nhau.
Pull back Kéo lại, lùi lại The team pulled back after the enemy advanced. Đội đã lùi lại khi kẻ thù tiến tới.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Advance Tiến lên The army advanced towards the city. Quân đội tiến lên thành phố.
Approach Tiến lại gần He approached the dog cautiously. Anh ấy tiến lại gần con chó một cách cẩn thận.

1 370 09/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: