Crack up là gì? Tất tần tật về crack up
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Crack up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Crack up
I. Định nghĩa Crack up
crack up: Suy sụp, kiệt sức nghiêm trọng/ Tình trạng tín hiệu xấu trên điện thoại/ Phá lên cười/ Làm hư hại một chiếc xe hơi nghiêm trọng
Crack up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ: crack → đánh vỡ, làm gãy
-
Giới từ: up → lên, mở rộng
Crack up có thể có các nghĩa sau:
-
Cười rất mạnh hoặc không thể kiềm chế được sự cười khi bạn thấy điều gì đó rất buồn cười.
-
Trở nên kiệt sức, gặp vấn đề về sức khỏe do căng thẳng hoặc stress, đặc biệt trong công việc hoặc cuộc sống.
Ví dụ:
He cracked up after his son died and had to take a couple of months off work. (Ông ấy đã suy sụp nghiêm trọng sau khi cậu con trai của ông mất và đã phải nghỉ việc vài tháng trời.)
You'll have to talk louder - you're cracking up. (Bạn sẽ phải nói to lên - bạn đang gặp vấn đề tín hiệu xấu.)
Everybody cracked up when he told the joke. (Mọi người đã phá lên cười khi cậu ta nói chuyện tiếu lâm.)
He cracked his car up last night when he came off the road. (Anh ấy làm chiếc xe hư hại nghiêm trọng tối qua khi anh ta trượt ra khỏi con đường.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Crack up
1. Cấu trúc
-
crack up + (at + something) → cười sảng khoái, không thể kiểm soát khi thấy điều gì đó hài hước
Ví dụ: She cracked up at the joke he told. -
crack up + (from + something) → kiệt sức, stress từ điều gì đó
Ví dụ: He cracked up from all the pressure at work.
2. Cách sử dụng
-
Crack up khi dùng theo nghĩa cười thường mang tính chất không thể kiềm chế, hoặc cười vì điều gì đó rất hài hước.
-
Crack up cũng có thể mô tả tình trạng kiệt sức khi người ta phải chịu đựng căng thẳng kéo dài.
Ví dụ:
-
The comedian cracked me up with his jokes.
→ Người hài kịch đã làm tôi cười sảng khoái với những câu chuyện cười của anh ấy. -
I cracked up when I heard the funny story.
→ Tôi không thể nhịn cười khi nghe câu chuyện hài hước. -
After working for 12 hours straight, she cracked up from exhaustion.
→ Sau khi làm việc 12 tiếng liên tục, cô ấy đã kiệt sức vì mệt mỏi. -
He cracked up when he saw the hilarious video.
→ Anh ấy cười ngặt nghẽo khi xem video hài hước. -
The constant stress at work made him crack up.
→ Căng thẳng liên tục ở công ty đã khiến anh ấy kiệt sức.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Crack up
1. Từ đồng nghĩa
| Từ đồng nghĩa | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| burst out laughing | She burst out laughing when she heard the news. | Cười to, cười lớn. |
| laugh out loud | I laughed out loud at the hilarious joke. | Cười lớn, cười thành tiếng. |
| fall apart | After the long hours, he fell apart due to stress. | Trở nên kiệt sức, sụp đổ tinh thần. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ trái nghĩa | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| keep a straight face | He tried to keep a straight face during the meeting. | Giữ vẻ mặt không cảm xúc, không cười. |
| remain calm | She remained calm even after hearing the bad news. | Giữ bình tĩnh, không bị căng thẳng. |
| stay composed | He managed to stay composed despite the stressful situation. | Giữ bình tĩnh, không bị mất kiểm soát. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
