Crack up là gì? Tất tần tật về crack up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Crack up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 685 08/05/2025


Crack up

I. Định nghĩa Crack up

crack up: Suy sụp, kiệt sức nghiêm trọng/ Tình trạng tín hiệu xấu trên điện thoại/ Phá lên cười/ Làm hư hại một chiếc xe hơi nghiêm trọng

Crack up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: crack → đánh vỡ, làm gãy

  • Giới từ: up → lên, mở rộng

→Crack up có thể có các nghĩa sau:

  • Cười rất mạnh hoặc không thể kiềm chế được sự cười khi bạn thấy điều gì đó rất buồn cười.

  • Trở nên kiệt sức, gặp vấn đề về sức khỏe do căng thẳng hoặc stress, đặc biệt trong công việc hoặc cuộc sống.

Ví dụ:

He cracked up after his son died and had to take a couple of months off work. (Ông ấy đã suy sụp nghiêm trọng sau khi cậu con trai của ông mất và đã phải nghỉ việc vài tháng trời.)

You'll have to talk louder - you're cracking up. (Bạn sẽ phải nói to lên - bạn đang gặp vấn đề tín hiệu xấu.)

Everybody cracked up when he told the joke. (Mọi người đã phá lên cười khi cậu ta nói chuyện tiếu lâm.)

He cracked his car up last night when he came off the road. (Anh ấy làm chiếc xe hư hại nghiêm trọng tối qua khi anh ta trượt ra khỏi con đường.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Crack up

1. Cấu trúc

  • crack up + (at + something) → cười sảng khoái, không thể kiểm soát khi thấy điều gì đó hài hước
    Ví dụ: She cracked up at the joke he told.

  • crack up + (from + something) → kiệt sức, stress từ điều gì đó
    Ví dụ: He cracked up from all the pressure at work.

2. Cách sử dụng

  • Crack up khi dùng theo nghĩa cười thường mang tính chất không thể kiềm chế, hoặc cười vì điều gì đó rất hài hước.

  • Crack up cũng có thể mô tả tình trạng kiệt sức khi người ta phải chịu đựng căng thẳng kéo dài.

Ví dụ:

  • The comedian cracked me up with his jokes.
    → Người hài kịch đã làm tôi cười sảng khoái với những câu chuyện cười của anh ấy.

  • I cracked up when I heard the funny story.
    → Tôi không thể nhịn cười khi nghe câu chuyện hài hước.

  • After working for 12 hours straight, she cracked up from exhaustion.
    → Sau khi làm việc 12 tiếng liên tục, cô ấy đã kiệt sức vì mệt mỏi.

  • He cracked up when he saw the hilarious video.
    → Anh ấy cười ngặt nghẽo khi xem video hài hước.

  • The constant stress at work made him crack up.
    → Căng thẳng liên tục ở công ty đã khiến anh ấy kiệt sức.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Crack up

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Ví dụ Nghĩa
burst out laughing She burst out laughing when she heard the news. Cười to, cười lớn.
laugh out loud I laughed out loud at the hilarious joke. Cười lớn, cười thành tiếng.
fall apart After the long hours, he fell apart due to stress. Trở nên kiệt sức, sụp đổ tinh thần.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Ví dụ Nghĩa
keep a straight face He tried to keep a straight face during the meeting. Giữ vẻ mặt không cảm xúc, không cười.
remain calm She remained calm even after hearing the bad news. Giữ bình tĩnh, không bị căng thẳng.
stay composed He managed to stay composed despite the stressful situation. Giữ bình tĩnh, không bị mất kiểm soát.

1 685 08/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: