Pick on là gì? Tất tần tật về Pick on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Pick on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 646 18/04/2025


Pick on

I. Định nghĩa Pick on

Pick on: Quấy rầy, làm phiền, trêu chọc ai đó

Pick on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: pick → chọn, chỉ ra

  • Giới từ: on → mang ý nhắm đến ai đó

→ Pick on có nghĩa là: Đối xử không công bằng, thường xuyên chỉ trích, trêu chọc hoặc bắt nạt ai đó – đặc biệt là người yếu thế hơn.

Ví dụ:

My friends always PICK ON me because I don't sing well. Bạn của tôi luôn trêu chọc tôi chỉ vì tôi hát không hay.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Pick on

1. Cấu trúc

S + pick on + someone

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi mô tả ai đó liên tục làm phiền, trêu chọc, hoặc đối xử không tốt với người khác

  • Thường mang ý tiêu cực, thiếu công bằng

Ví dụ:

  • Why do you always pick on your little brother?
    → Sao lúc nào bạn cũng trêu chọc em trai vậy?

  • The teacher seemed to pick on me for no reason.
    → Giáo viên dường như cố tình chỉ trích tôi dù không có lý do.

  • Bullies often pick on students who are quiet or shy.
    → Kẻ bắt nạt thường nhắm vào những học sinh ít nói hoặc nhút nhát.

  • Stop picking on her just because she’s new here.
    → Đừng bắt nạt cô ấy chỉ vì cô ấy là người mới.

  • He felt like everyone was picking on him at work.
    → Anh ấy cảm thấy như ai cũng đang chĩa mũi dùi vào mình ở chỗ làm.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pick on

1. Từ đồng nghĩa

  • bully → bắt nạt
    The older kids bullied him at school.
    → Những đứa lớn hơn bắt nạt cậu bé ở trường.

  • tease → trêu chọc
    They teased him about his accent.
    → Họ trêu chọc anh ấy vì giọng nói.

  • harass → quấy rối, làm phiền
    She was being harassed by coworkers.
    → Cô ấy bị đồng nghiệp quấy rối.

2. Từ trái nghĩa

  • protect → bảo vệ
    He always protects his younger sister from bullies.
    → Anh ấy luôn bảo vệ em gái khỏi bọn bắt nạt.

  • defend → bênh vực
    She defended her friend when others picked on him.
    → Cô ấy đã bênh vực bạn mình khi người khác trêu chọc anh ấy.

  • encourage → khuyến khích
    Instead of picking on him, you should encourage him.
    → Thay vì trêu chọc, bạn nên khuyến khích anh ấy.

1 646 18/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: