Splash down là gì? Tất tần tật về Splash down

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Splash down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 598 26/04/2025


Splash down

I. Định nghĩa Splash down

Splash down: Hạ cánh trên mặt biển

Splash down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Splash (động từ): văng nước, rơi xuống nước gây bắn tung tóe.

  • Down (trạng từ): xuống dưới.

→Splash down có nghĩa là:

  • Hạ cánh xuống nước, thường dùng cho tàu vũ trụ, máy bay hoặc vật thể bay khi đáp xuống đại dương hoặc hồ.

  • Đây là cách hạ cánh an toàn được dùng trong ngành hàng không – vũ trụ.

Ví dụ:

Apollo 13 SPLASHED DOWN after a harrowing flight. Con tàu Apollo số 13 đã hạ cánh trên mặt biển sau một chuyến bay đau đớn.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Splash down

1. Cấu trúc

S + splash down (in/into + nơi có nước)

2. Cách sử dụng

  • Thường dùng trong ngữ cảnh hàng không, khoa học vũ trụ, hoặc miêu tả một vật thể lớn rơi xuống nước với lực mạnh.

  • Có thể dùng bóng gió cho việc ai đó ngã mạnh xuống nước.

Ví dụ:

  • The space capsule splashed down safely in the Pacific Ocean.
    → Tàu con thoi đã hạ cánh xuống an toàn ở Thái Bình Dương.

  • The plane was forced to splash down after engine failure.
    → Chiếc máy bay buộc phải hạ cánh xuống nước sau khi hỏng động cơ.

  • A large meteor splashed down into the lake.
    → Một thiên thạch lớn đã rơi xuống hồ.

  • The toy boat splashed down when the child threw it into the bathtub.
    → Chiếc thuyền đồ chơi rơi xuống khi đứa bé ném nó vào bồn tắm.

  • After the long mission, the astronauts were relieved to splash down safely.
    → Sau nhiệm vụ dài, các phi hành gia cảm thấy nhẹ nhõm khi hạ cánh xuống nước an toàn.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Splash down

1. Từ đồng nghĩa

Từ / Cụm từ Ví dụ & Dịch
Land in water The helicopter landed in water. → Trực thăng đáp xuống nước.
Touch down (on water) The module touched down gently. → Mô-đun hạ cánh nhẹ nhàng.
Descend into water The object descended into the lake. → Vật thể rơi xuống hồ.

2. Từ trái nghĩa

Từ / Cụm từ Ví dụ & Dịch
Take off The plane took off at 9 AM. → Máy bay cất cánh lúc 9 giờ sáng.
Crash land (on land) The plane crash-landed in a field. → Máy bay hạ cánh khẩn cấp trên đất liền.
Lift off (với tàu vũ trụ) The rocket lifted off successfully. → Tên lửa đã phóng lên thành công.

1 598 26/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: