Screen off là gì? Tất tần tật về Screen off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Screen off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 721 23/04/2025


Screen off

I. Định nghĩa Screen off

Screen off: Chia một phần của phòng với cái gì đó như rèm cửa,màn hình,vv

Screen off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: screen → nghĩa là che chắn, tạo vách ngăn, lọc hoặc bảo vệ bằng màn che.

  • Giới từ/phó từ: off → mang nghĩa tách biệt, ngăn cách, che khuất.

→ Screen off là: Che khuất hoặc tách một phần không gian bằng màn chắn, vách ngăn, rèm... để tạo sự riêng tư, bảo vệ hoặc cách biệt.

Ví dụ:

We SCREENED OFF the area where we had the discussion from the rest of the meeting. Chúng ta đã tách khu vực nơi chúng ta đã bàn luận phần còn lại của cuộc họp.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Screen off

1. Cấu trúc

Screen off + something

2. Cách sử dụng

  • Dùng để mô tả hành động chia tách không gian (trong nhà, bệnh viện, sự kiện, khu sản xuất...).

  • Cũng dùng khi muốn tạo sự riêng tư, bảo vệ người hoặc khu vực khỏi bị nhìn thấy.

  • Thường dùng trong kiến trúc nội thất, bệnh viện, không gian văn phòng mở...

Ví dụ:

  • They screened off part of the hall to create a private meeting area.
    → Họ đã ngăn một phần hội trường để tạo khu vực họp riêng.

  • The injured patient was screened off while doctors treated him.
    → Bệnh nhân bị thương được che chắn lại trong khi bác sĩ điều trị.

  • We screened off the kitchen with a curtain to hide the mess.
    → Chúng tôi dùng rèm che bếp lại để giấu đống lộn xộn.

  • A section of the warehouse was screened off for hazardous materials.
    → Một khu của nhà kho được ngăn lại để chứa vật liệu nguy hiểm.

  • She screened off her desk from the rest of the office.
    → Cô ấy ngăn bàn làm việc của mình khỏi phần còn lại của văn phòng.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Screen off

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Partition off Ngăn cách bằng vách They partitioned off a corner for storage. Họ ngăn góc nhỏ để làm kho.
Section off Phân khu, tách khu vực The beach was sectioned off for cleaning. Bãi biển được phân khu để dọn dẹp.
Divide off Chia ra They divided off rooms with curtains. Họ chia phòng bằng rèm.
Block off Chặn lại, ngăn lối Police blocked off the road. Cảnh sát đã chặn con đường.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Open up Mở ra, thông thoáng They opened up the room by removing the divider. Họ mở rộng phòng bằng cách tháo vách ngăn.
Expose Phơi bày, để lộ The area was exposed after the screen was removed. Khu vực bị lộ ra sau khi tháo màn chắn.
Uncover Bỏ lớp che, vạch trần They uncovered the entrance. Họ bỏ tấm che cửa vào.
Integrate Hòa nhập, làm thành một thể They integrated all sections into one space. Họ gộp tất cả các khu lại thành một không gian.

1 721 23/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: