Charge with là gì? Tất tần tật về charge with

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Charge with từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 438 06/05/2025


Charge with

I. Định nghĩa Charge with

charge with: Buộc tội ai đó vì hành vi phạm pháp

Charge with là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Charge (động từ): buộc tội, giao nhiệm vụ, nạp năng lượng

  • With (giới từ): với, mang, giao cho

→ Charge with có thể hiểu là:

  • Buộc tội, cáo buộc ai đó về một hành vi sai trái hoặc phạm tội. Đây là cách dùng phổ biến nhất trong các vụ án hình sự.

  • Giao nhiệm vụ, trách nhiệm cho ai đó. Sử dụng trong các ngữ cảnh công việc hoặc khi phân công công việc cho ai.

Ví dụ:

She was arrested in customs last night and has been charged with smuggling. (Cô ta đã bị bắt ở hải quan tối qua và bị buộc tội buôn lậu.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Charge with

1. Cấu trúc

(1) Charge someone with + danh từ (hành vi phạm tội, tội danh...)

(2) Charge someone with + động từ (hành động cụ thể)

(3) Charge someone with + việc gì đó (giao nhiệm vụ)

2. Cách sử dụng

  • Charge with được sử dụng khi một người bị buộc tội hoặc giao nhiệm vụ.

  • Trong trường hợp buộc tội, đây là cách diễn đạt chính thức khi ai đó bị cáo buộc phạm một tội nào đó.

  • Trong trường hợp giao nhiệm vụ, cụm này được dùng để mô tả hành động giao phó trách nhiệm cho một người nào đó.

Ví dụ:

  • He was charged with theft after the store owner reported the missing items.
    → Anh ấy bị buộc tội trộm cắp sau khi chủ cửa hàng báo cáo các món đồ bị mất.

  • The police charged her with manslaughter after the accident.
    → Cảnh sát buộc tội cô ấy về tội ngộ sát sau vụ tai nạn.

  • She was charged with overseeing the new project.
    → Cô ấy được giao nhiệm vụ giám sát dự án mới.

  • The manager charged him with organizing the event.
    → Người quản lý đã giao nhiệm vụ cho anh ấy tổ chức sự kiện.

  • The company has charged its IT team with improving the security system.
    → Công ty đã giao nhiệm vụ cho đội ngũ IT của mình cải thiện hệ thống bảo mật.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Charge with

1. Từ đồng nghĩa

  • Accuse of: buộc tội về

  • Assign to: giao cho

  • Entrust with: giao phó cho

  • Impute to: quy cho, gán cho

2. Từ trái nghĩa

  • Exonerate: miễn tội, chứng minh vô tội

  • Release from: giải thoát khỏi, tha bổng

  • Discharge from: miễn nhiệm, tha bổng

1 438 06/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: