Drill down through là gì? Tất tần tật về drill down through

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Drill down through từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 403 05/05/2025


Drill down through

I. Định nghĩa Drill down through

drill down through: Lấy dữ liệu, thông tin chi tiết, tỉ mỉ

Drill down through là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Drill (v): khoan, đào sâu

  • Down (adv): xuống dưới

  • Through (prep): xuyên qua, đi qua

→ “Drill down through” = đi sâu xuyên qua nhiều tầng để tìm kiếm thông tin cụ thể

Ví dụ:

They drilled down through the information to find the truth. (Họ đã phải lấy thông tin chi tiết nhất để tìm ra sự thật.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Drill down through

1. Cấu trúc

drill down through + system / layers / menu / levels / data

2. Cách sử dụng

  • “Drill down through” thường dùng trong các hệ thống dữ liệu, trang web, dashboard (bảng điều khiển), phần mềm doanh nghiệp.

  • Thường xuất hiện trong lĩnh vực công nghệ thông tin, quản lý dữ liệu, hoặc trình duyệt hệ thống.

Ví dụ:

  • Users can drill down through the dashboard to find detailed sales figures.
    → Người dùng có thể đi sâu qua bảng điều khiển để tìm số liệu doanh số chi tiết.

  • You can drill down through the folders to locate the file you need.
    → Bạn có thể truy cập sâu qua các thư mục để tìm tệp bạn cần.

  • He drilled down through several pages of reports before finding the error.
    → Anh ấy đã đi sâu qua nhiều trang báo cáo trước khi tìm thấy lỗi.

  • We need to drill down through the organization’s hierarchy to understand the decision-making process.
    → Chúng ta cần phân tích qua từng cấp trong hệ thống tổ chức để hiểu quá trình ra quyết định.

  • The analyst drilled down through layers of customer data to identify patterns.
    → Nhà phân tích đã đào sâu qua nhiều lớp dữ liệu khách hàng để xác định các mô hình.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Drill down through

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa
Navigate through Điều hướng qua
Explore layers Khám phá các tầng thông tin
Traverse levels Đi qua các cấp độ

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa
Stay at surface level Ở mức độ bề mặt
Skip through Lướt qua
Ignore details Bỏ qua chi tiết

1 403 05/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: