Mount up là gì? Tất tần tật về Mount up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Mount up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 621 17/04/2025


Mount up

I. Định nghĩa Mount up

Mount up: Tăng theo thời gian

Mount up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Mount (động từ): nghĩa chính là tăng lên, leo lên, hoặc gắn vào.

  • Up (trạng từ): bổ sung nghĩa lên trên, tăng lên, nhấn mạnh sự tích lũy hoặc phát triển theo chiều hướng tăng.

→ Mount up: dùng để nói về điều gì đó (thường là số lượng, chi phí, nợ nần, vấn đề, hoặc cảm xúc) tăng lên dần dần và trở nên lớn.

Ví dụ:

My debts MOUNTED UP while I was at university. Những món nợ của tôi tăng theo thời gian khi tôi học đại học.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Mount up

1. Cấu trúc

  • Mount up (by itself): là nội động từ → không cần tân ngữ

The costs are starting to mount up.

  • Có thể dùng trong thì hiện tại, quá khứ, hiện tại hoàn thành… tùy ngữ cảnh.

2. Cách sử dụng

Thường dùng trong tình huống tiêu cực hoặc mang tính cảnh báo, ví dụ như:

  • Chi phí tăng

  • Công việc tồn đọng

  • Vấn đề chồng chất

  • Cảm xúc lo lắng tích tụ

Ví dụ:

  • The bills are starting to mount up, and I can't afford to pay them all.
    → Các hóa đơn bắt đầu chồng chất, và tôi không đủ tiền để trả hết.

  • The pressure mounted up before the final exam.
    → Áp lực tăng dần trước kỳ thi cuối cùng.

  • Her debts mounted up quickly after she lost her job.
    → Nợ của cô ấy tăng nhanh chóng sau khi mất việc.

  • Work kept mounting up while he was on vacation.
    → Công việc cứ chồng chất trong lúc anh ấy đi nghỉ.

  • The problems in the relationship mounted up over time.
    → Các vấn đề trong mối quan hệ cứ dần dần tích tụ theo thời gian.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Mount up

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ (dịch)
Pile up chồng chất, chất đống Papers started to pile up on my desk. → Giấy tờ bắt đầu chồng chất trên bàn.
Accumulate tích tụ, tích lũy Dust had accumulated on the shelves. → Bụi đã tích tụ trên các kệ.
Build up tăng lên dần Tension built up before the announcement. → Căng thẳng gia tăng trước khi công bố.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ (dịch)
Decrease giảm bớt The expenses started to decrease after budgeting. → Chi phí bắt đầu giảm sau khi lên ngân sách.
Reduce cắt giảm We need to reduce our workload. → Chúng ta cần giảm khối lượng công việc.
Clear away dọn dẹp, xóa bỏ She cleared away all the papers from her desk. → Cô ấy đã dọn hết giấy tờ trên bàn đi.

1 621 17/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: