Ride out là gì? Tất tần tật về Ride out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Ride out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 857 22/04/2025


Ride out

I. Định nghĩa Ride out

Ride out: Sinh tồn trong một khoảng thời gian khó khăn

Ride out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Ride (động từ): cưỡi, đi qua, trải qua

  • Out (trạng từ/phó từ): ra ngoài, xuyên qua, vượt qua

→ Ride out là một cụm động từ (phrasal verb) mang ý nghĩa vượt qua, trụ vững trong thời kỳ khó khăn hay nguy hiểm.

Ví dụ:

They managed to RIDE OUT the recession. Họ cố gắng sinh tồn trong đợt suy thoaasi kinh tế này.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Ride out

1. Cấu trúc

Ride out + something (thường là tình huống tiêu cực: storm, crisis, recession...)

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi nói về việc kiên cường chịu đựng để vượt qua thời kỳ khó khăn

  • Phổ biến trong: kinh tế, thời tiết, tâm lý, khủng hoảng, tình cảm…

Ví dụ:

  • The ship managed to ride out the storm.
    → Con tàu đã trụ vững và vượt qua cơn bão.

  • We just need to ride out this financial crisis.
    → Chúng ta chỉ cần vượt qua cuộc khủng hoảng tài chính này.

  • She stayed calm and rode out the stressful interview.
    → Cô ấy giữ bình tĩnh và vượt qua buổi phỏng vấn căng thẳng.

  • Their company rode out the pandemic better than expected.
    → Công ty của họ vượt qua đại dịch tốt hơn mong đợi.

  • He knew he had to ride out the pain without medication.
    → Anh ấy biết mình phải chịu đựng cơn đau mà không dùng thuốc.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Ride out

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
Endure Chịu đựng, vượt qua She endured the hardships bravely. (Cô ấy can đảm chịu đựng gian khổ.)
Survive Sống sót, vượt qua They survived the war. (Họ sống sót sau chiến tranh.)
Withstand Chống chọi, trụ lại được The building withstood the earthquake. (Tòa nhà trụ vững trước trận động đất.)

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
Collapse Sụp đổ, gục ngã The company collapsed under pressure. (Công ty sụp đổ dưới áp lực.)
Give in Bỏ cuộc, đầu hàng He gave in to the pain. (Anh ấy đầu hàng trước cơn đau.)
Fall apart Tan rã, vỡ vụn Their relationship fell apart. (Mối quan hệ của họ tan vỡ.)

1 857 22/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: