Tire out là gì? Tất tần tật về Tire out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Tire out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 359 12/04/2025


Tire out

I. Định nghĩa Tire out

Tire out: Làm ai đó kiệt sức

Tire out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Tire (động từ): làm mệt, khiến ai đó kiệt sức

  • Out (trạng từ): nhấn mạnh hoàn toàn, hết mức

=> Tire out dùng để diễn tả hành động làm cho ai đó (hoặc chính mình) cảm thấy cực kỳ mệt mỏi vì hoạt động thể chất, tinh thần hoặc cảm xúc kéo dài.

Ví dụ:

Working so much TIRES me OUT. Làm việc quá nhiều thực sự làm tôi kiệt sức.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Tire out

1. Cấu trúc

  • Tire out + someone (làm ai mệt lử)

  • Be/get tired out (by/from something) (bị mệt kiệt vì...)

2. Cách sử dụng

  • The long hike really tired me out. → Cuộc đi bộ đường dài đó làm tôi mệt rã rời.

  • Playing with the kids all day tired her out. → Chơi với bọn trẻ cả ngày làm cô ấy kiệt sức.

  • He was completely tired out after the exam. → Anh ấy mệt bã người sau kỳ thi.

  • Don’t tire yourself out before the match. → Đừng tự làm mình kiệt sức trước trận đấu.

  • The constant stress at work is tiring him out. → Áp lực liên tục ở chỗ làm đang khiến anh ấy mệt mỏi.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Tire out

1. Từ đồng nghĩa

  • Exhaust

The training session exhausted us. → Buổi huấn luyện làm chúng tôi kiệt sức.

  • Wear out

The journey wore me out. → Chuyến đi làm tôi rã rời.

Drain

That argument drained all my energy. → Cuộc cãi vã đó rút cạn năng lượng của tôi.

2. Từ trái nghĩa

  • Energize

The fresh air energized her. → Không khí trong lành làm cô ấy tràn đầy năng lượng.

  • Refresh

A quick nap refreshed me. → Một giấc ngủ ngắn làm tôi tỉnh táo lại.

  • Invigorate

The cold shower invigorated him. → Vòi sen lạnh làm anh ấy tỉnh táo, khỏe khoắn.

1 359 12/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: