Dob in là gì? Tất tần tật về dob in

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Dob in từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 437 03/05/2025


Dob in

I. Định nghĩa Dob in

dob in: Tố cáo ai đó với giáo viên, nhà chức trách, .../ Đóng góp, quyên góp tiền

Dob in là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Dob: (từ lóng, chủ yếu dùng ở Úc, Anh, New Zealand), nghĩa là "mách lẻo", "tố cáo".

  • In: mang nghĩa "liên quan đến việc gì", "giao nộp".

→ "Dob in" là cụm động từ lóng, thường mang nghĩa tố cáo hoặc báo cáo ai đó (thường là với nhà chức trách).Ví dụ:

He dobbed me in to the teacher. (Cậu ta tố cáo tôi với giáo viên.)

Everyone dobbed in some cash to help. (Mọi người quyên góp ít tiền để giúp đỡ.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Dob in

1. Cấu trúc

Dob + someone + in (to someone)

  • Dob someone in: Tố ai đó (thường là với cảnh sát, giáo viên...).

  • Dob someone in for something: Tố ai đó vì một việc gì cụ thể.

2. Cách sử dụng

  • Dùng phổ biến trong tiếng Anh Úc và Anh, đặc biệt là trong khẩu ngữ.

  • Có thể mang nghĩa tiêu cực (mách lẻo không được hoan nghênh) hoặc trung lập/tích cực (báo cáo vi phạm thực sự).

Ví dụ:

  • He dobbed me in to the teacher for cheating.
    → Nó đã mách cô giáo tôi quay cóp.

  • She dobbed her neighbors in for having a party during lockdown.
    → Cô ấy đã báo công an về việc hàng xóm tổ chức tiệc trong thời gian phong tỏa.

  • I don’t want to dob anyone in, but rules are rules.
    → Tôi không muốn tố ai, nhưng luật là luật.

  • He was dobbed in by a colleague.
    → Anh ta bị đồng nghiệp tố cáo.

  • Kids often dob each other in at school.
    → Trẻ con thường hay mách lẻo nhau ở trường.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Dob in

1. Từ đồng nghĩa

  • Tattle (on): Mách lẻo.

  • Snitch (on): Tố cáo (nghĩa tiêu cực).

  • Inform on: Báo cáo, tố giác (trung lập/đúng luật).

  • Tell on: Nói xấu, mách tội ai.

2. Từ trái nghĩa

  • Cover for: Che giấu lỗi cho ai.

  • Protect: Bảo vệ (không khai ra).

  • Keep quiet: Giữ im lặng, không nói ra.

1 437 03/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: