Muscle in là gì? Tất tần tật về Muscle in

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Muscle in từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 459 17/04/2025


Muscle in

I. Định nghĩa Muscle in

Muscle in: Tham gia vào cái gì đó trong khi bạn lại không được chào đón

Muscle in là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: Muscle – cơ bắp (trong ngữ cảnh này, nó mang nghĩa "dùng sức mạnh" hoặc "ép buộc vào")

  • Giới từ: In – vào trong, thể hiện sự xâm nhập vào một tình huống, không gian nào đó

→ Muscle in có nghĩa là xâm nhập hoặc chen vào một tình huống hoặc cuộc trò chuyện mà không được mời, có thể để kiểm soát, chiếm lĩnh hoặc gây ảnh hưởng.

Ví dụ:

We tried to exclude him of the committee, but he MUSCLED IN. Chúng tôi cố gắng loại trừ ông ta khỏi ủy ban nhưng ông ta vẫn cứ tham gia vào.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Muscle in

1. Cấu trúc

  • S + muscle in on + something (can thiệp vào cái gì đó)

  • S + muscle in + somewhere (xâm nhập vào đâu đó)

2. Cách sử dụng

Ngữ cảnh Cách dùng
Xâm nhập vào một cuộc trò chuyện Khi ai đó chen vào một cuộc trò chuyện mà không được mời.
Giành quyền kiểm soát Khi ai đó cố gắng giành quyền kiểm soát hoặc chiếm lấy quyền lực trong một tình huống.
Can thiệp vào công việc của người khác Khi ai đó can thiệp hoặc tham gia vào công việc của người khác mà không có quyền.

Ví dụ:

  • He muscled in on our conversation and started talking about his own problems.
    (Anh ta chen vào cuộc trò chuyện của chúng tôi và bắt đầu nói về vấn đề của chính mình.)

  • The big company muscled in on the market, pushing out all the smaller competitors.
    (Công ty lớn đã xâm nhập vào thị trường, đẩy lùi tất cả các đối thủ nhỏ hơn.)

  • I didn’t invite her, but she muscled in on our lunch plans anyway.
    (Tôi không mời cô ấy, nhưng cô ấy vẫn chen vào kế hoạch ăn trưa của chúng tôi.)

  • They muscled in on the deal and took all the credit for the success.
    (Họ xâm nhập vào thỏa thuận và lấy hết công lao cho thành công.)

  • You can't just muscle in and take over the project.
    (Bạn không thể cứ thế xâm nhập và chiếm lấy dự án này.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Muscle in

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Intrude (xâm nhập, can thiệp) She intruded on their private conversation. (Cô ấy đã xâm nhập vào cuộc trò chuyện riêng tư của họ.)
Butt in (chen vào, cắt ngang) He always butts in when we're talking about something important. (Anh ta luôn cắt ngang khi chúng tôi đang nói về chuyện quan trọng.)
Interfere (can thiệp) You shouldn’t interfere in other people's business. (Bạn không nên can thiệp vào công việc của người khác.)

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Stay out of (tránh xa, không tham gia vào) Please stay out of the argument, it's none of your business. (Làm ơn đừng tham gia vào cuộc tranh cãi này, đó không phải chuyện của bạn.)
Mind your own business (chú ý việc của mình) You should mind your own business and let them handle it. (Bạn nên chú ý việc của mình và để họ tự giải quyết.)
Respect privacy (tôn trọng sự riêng tư) She always respects other people's privacy and doesn’t muscle in. (Cô ấy luôn tôn trọng sự riêng tư của người khác và không xâm nhập vào.)

1 459 17/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: