Muscle in là gì? Tất tần tật về Muscle in
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Muscle in từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Muscle in
I. Định nghĩa Muscle in
Muscle in: Tham gia vào cái gì đó trong khi bạn lại không được chào đón
Muscle in là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ: Muscle – cơ bắp (trong ngữ cảnh này, nó mang nghĩa "dùng sức mạnh" hoặc "ép buộc vào")
-
Giới từ: In – vào trong, thể hiện sự xâm nhập vào một tình huống, không gian nào đó
Muscle in có nghĩa là xâm nhập hoặc chen vào một tình huống hoặc cuộc trò chuyện mà không được mời, có thể để kiểm soát, chiếm lĩnh hoặc gây ảnh hưởng.
Ví dụ:
We tried to exclude him of the committee, but he MUSCLED IN. Chúng tôi cố gắng loại trừ ông ta khỏi ủy ban nhưng ông ta vẫn cứ tham gia vào.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Muscle in
1. Cấu trúc
-
S + muscle in on + something (can thiệp vào cái gì đó)
-
S + muscle in + somewhere (xâm nhập vào đâu đó)
2. Cách sử dụng
| Ngữ cảnh | Cách dùng |
|---|---|
| Xâm nhập vào một cuộc trò chuyện | Khi ai đó chen vào một cuộc trò chuyện mà không được mời. |
| Giành quyền kiểm soát | Khi ai đó cố gắng giành quyền kiểm soát hoặc chiếm lấy quyền lực trong một tình huống. |
| Can thiệp vào công việc của người khác | Khi ai đó can thiệp hoặc tham gia vào công việc của người khác mà không có quyền. |
Ví dụ:
-
He muscled in on our conversation and started talking about his own problems.
(Anh ta chen vào cuộc trò chuyện của chúng tôi và bắt đầu nói về vấn đề của chính mình.) -
The big company muscled in on the market, pushing out all the smaller competitors.
(Công ty lớn đã xâm nhập vào thị trường, đẩy lùi tất cả các đối thủ nhỏ hơn.) -
I didn’t invite her, but she muscled in on our lunch plans anyway.
(Tôi không mời cô ấy, nhưng cô ấy vẫn chen vào kế hoạch ăn trưa của chúng tôi.) -
They muscled in on the deal and took all the credit for the success.
(Họ xâm nhập vào thỏa thuận và lấy hết công lao cho thành công.) -
You can't just muscle in and take over the project.
(Bạn không thể cứ thế xâm nhập và chiếm lấy dự án này.)
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Muscle in
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Intrude (xâm nhập, can thiệp) | She intruded on their private conversation. | (Cô ấy đã xâm nhập vào cuộc trò chuyện riêng tư của họ.) |
| Butt in (chen vào, cắt ngang) | He always butts in when we're talking about something important. | (Anh ta luôn cắt ngang khi chúng tôi đang nói về chuyện quan trọng.) |
| Interfere (can thiệp) | You shouldn’t interfere in other people's business. | (Bạn không nên can thiệp vào công việc của người khác.) |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Stay out of (tránh xa, không tham gia vào) | Please stay out of the argument, it's none of your business. | (Làm ơn đừng tham gia vào cuộc tranh cãi này, đó không phải chuyện của bạn.) |
| Mind your own business (chú ý việc của mình) | You should mind your own business and let them handle it. | (Bạn nên chú ý việc của mình và để họ tự giải quyết.) |
| Respect privacy (tôn trọng sự riêng tư) | She always respects other people's privacy and doesn’t muscle in. | (Cô ấy luôn tôn trọng sự riêng tư của người khác và không xâm nhập vào.) |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
