Dwell upon là gì? Tất tần tật về dwell upon

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Dwell upon từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 441 05/05/2025


Dwell upon

I. Định nghĩa Dwell upon

dwell upon: Dành nhiều thời gian, chăm chú vào, nhai đi nhai lại

Dwell upon là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • "Dwell" (động từ): ở lại, trú ngụ, suy nghĩ hoặc tập trung vào điều gì đó.

  • "Upon" (giới từ): về, vào (chỉ sự tập trung vào một vấn đề hoặc sự kiện cụ thể).

→ Dwell upon = Tập trung vào một vấn đề, suy nghĩ hoặc nói về nó một cách chi tiết và lâu dài, thường là những vấn đề không cần thiết hoặc tiêu cực.

Ví dụ:

She dwelt upon the economic situation in her speech. (Cô ấy đã quá chăm chú vào tình hình kinh tế trong bài diễn văn.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Dwell upon

1. Cấu trúc

Dwell upon + (subject/issue/problem)

Tân ngữ là vấn đề, sự kiện, hoặc suy nghĩ mà người nói đang tập trung quá mức vào.

2. Cách sử dụng

  • We shouldn't dwell upon past mistakes, but focus on the future.
    (Chúng ta không nên mãi suy nghĩ về những sai lầm trong quá khứ, mà hãy tập trung vào tương lai.)

  • The speaker dwelled upon the importance of education for the younger generation.
    (Người diễn giả đã nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục đối với thế hệ trẻ.)

  • I don’t want to dwell upon the argument we had yesterday.
    (Tôi không muốn tiếp tục nghĩ về cuộc tranh cãi mà chúng ta đã có hôm qua.)

  • He dwelt upon the idea of leaving the city for a quieter life.
    (Anh ấy đã suy nghĩ rất nhiều về việc rời thành phố để sống một cuộc sống yên bình hơn.)

  • The manager dwelled upon the reasons for the company's failure during the meeting.
    (Người quản lý đã nói chi tiết về những lý do dẫn đến sự thất bại của công ty trong cuộc họp.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Dwell upon

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa Ví dụ Dịch
Dwell on Tập trung vào, suy nghĩ về Don’t dwell on the negative feedback. Đừng suy nghĩ về những lời phê bình tiêu cực.
Ruminate upon Nghiền ngẫm, suy nghĩ về He ruminated upon the decision for several days. Anh ấy đã suy nghĩ về quyết định đó trong vài ngày.
Brood over Lo lắng, suy nghĩ tiêu cực về She brooded over her failure for weeks. Cô ấy đã suy nghĩ tiêu cực về thất bại của mình suốt tuần.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa Ví dụ Dịch
Move on Tiến về phía trước It’s time to move on and stop thinking about the past. Đã đến lúc tiến lên và ngừng nghĩ về quá khứ.
Forget Quên đi I wish I could forget about the mistakes I made. Tôi ước gì tôi có thể quên đi những sai lầm tôi đã mắc phải.
Let go Buông bỏ She let go of her past worries and embraced the future. Cô ấy buông bỏ những lo lắng trong quá khứ và đón nhận tương lai.

1 441 05/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: